gouailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (thân mật):
- Chế giễu, nhạo báng: "gouailler" là một động từ thân mật, dùng để chỉ hành động chế nhạo, chế giễu hoặc nhạo báng ai đó một cách vui vẻ hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Arrête de me gouailler ! (Đừng có chế giễu tôi nữa!)
- Ils ont passé la soirée à gouailler leurs professeurs. (Họ đã dành cả buổi tối để nhạo báng các giáo viên của mình.)
- Il ne faut pas gouailler les gens sur leur apparence. (Không nên chế giễu người khác về ngoại hình của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se gouailler de quelqu'un": chế giễu, nhạo báng ai đó.
- Il se gouaille de tout le monde. (Anh ta chế giễu tất cả mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Gouaille (danh từ giống cái): sự chế giễu, lời nói đùa châm biếm.
- Il a répondu avec sa gouaille habituelle. (Anh ấy đã trả lời với giọng điệu châm biếm quen thuộc của mình.)
Gouailleur, gouailleuse (tính từ/danh từ): hay chế giễu, người hay chế giễu.
- un ton gouailleur (một giọng điệu chế giễu)
Từ đồng nghĩa
- Railler: chế nhạo, chế giễu (có thể trang trọng hơn một chút).
- Se moquer de: chế nhạo, chế giễu (cách diễn đạt rất phổ biến).
- Plaisanter (sur): đùa cợt (về) (thường nhẹ nhàng hơn).
Từ trái nghĩa
- Complimenter: khen ngợi.
- Prendre au sérieux: coi trọng, nghiêm túc.
động từ
- (thân mật) chế giễu, nhạo báng