gouailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (thân mật):
    • Chế giễu, nhạo báng: "gouailler" là một động từ thân mật, dùng để chỉ hành động chế nhạo, chế giễu hoặc nhạo báng ai đó một cách vui vẻ hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Arrête de me gouailler ! (Đừng chế giễu tôi nữa!)
    • Ils ont passé la soirée à gouailler leurs professeurs. (Họ đã dành cả buổi tối để nhạo báng các giáo viên của mình.)
    • Il ne faut pas gouailler les gens sur leur apparence. (Không nên chế giễu người khác về ngoại hình của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se gouailler de quelqu'un": chế giễu, nhạo báng ai đó.
    • Il se gouaille de tout le monde. (Anh ta chế giễu tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Gouaille (danh từ giống cái): sự chế giễu, lời nói đùa châm biếm.

    • Il a répondu avec sa gouaille habituelle. (Anh ấy đã trả lời với giọng điệu châm biếm quen thuộc của mình.)
  • Gouailleur, gouailleuse (tính từ/danh từ): hay chế giễu, người hay chế giễu.

    • un ton gouailleur (một giọng điệu chế giễu)
Từ đồng nghĩa
  • Railler: chế nhạo, chế giễu (có thể trang trọng hơn một chút).
  • Se moquer de: chế nhạo, chế giễu (cách diễn đạt rất phổ biến).
  • Plaisanter (sur): đùa cợt (về) (thường nhẹ nhàng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Complimenter: khen ngợi.
  • Prendre au sérieux: coi trọng, nghiêm túc.
động từ
  1. (thân mật) chế giễu, nhạo báng

Từ chứa "gouailler"