cuiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thìa, muỗng: Dụng cụ nhà bếp nhỏ, thường có một phần lõm (thìa) và một cán cầm, dùng để xúc thức ăn lỏng, khuấy hoặc đong lượng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuiller d'argent. (Cái thìa bạc.)
- Prenez une cuiller à café de cette potion matin et soir. (Uống một thìa cà phê thuốc nước này sáng chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avaler sa cuiller" (nghĩa bóng, thân mật): sợ đến nghẹt thở, sợ hãi tột độ.
- Quand il a vu le serpent, il a avalé sa cuiller. (Khi nhìn thấy con rắn, anh ta sợ đến nghẹt thở.)
"en deux coups de cuiller à pot" (thành ngữ, thân mật): rất nhanh, xong ngay.
- Il a réparé la fuite en deux coups de cuiller à pot. (Anh ấy sửa chỗ rò rỉ rất nhanh.)
"être à ramasser à la petite cuiller" (thành ngữ, thân mật):
- Nghĩa 1: bị thương nặng.
- Après la chute, il était à ramasser à la petite cuiller. (Sau cú ngã, anh ta bị thương nặng.)
- Nghĩa 2: (nghĩa bóng) kiệt sức, không còn nghị lực.
- Après cette semaine de travail, je suis à ramasser à la petite cuiller. (Sau tuần làm việc này, tôi kiệt sức rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuillère: Cách viết thông dụng hiện đại hơn của cuiller. Hai từ này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- Cuiller à soupe: Thìa súp (thìa to).
- Cuiller à café: Thìa cà phê (thìa nhỏ).
- Cuiller en bois: Thìa gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Cuillère: Thìa, muỗng (từ đồng nghĩa, cách viết phổ biến).
Thành ngữ liên quan
"ne pas y aller avec le dos de la cuiller" (thành ngữ): hành động một cách mạnh mẽ, quyết liệt, không ngần ngại; nói thẳng, nói thật.
- Pour critiquer, il n'y va pas avec le dos de la cuiller. (Để chỉ trích, anh ta nói rất thẳng thừng.)
"serrer la cuiller" / "tendre la cuiller" (thông tục): bắt tay.
- Ils se sont serré la cuiller en signe d'accord. (Họ bắt tay nhau như một dấu hiệu của sự đồng ý.)
danh từ giống cái
- thìa
- Cuiller d'argentcái thìa bạc
- Prenez une cuiller à café de cette potion matin et soiruống một thìa cà phê thuốc nước này sáng chiều
- avaler sa cuillersợ đến nghẹt thở
- en deux coups de cuiller à pot(thân mật) nhanh lắm, xong ngay
- être à ramasser à la petite cuiller(thân mật) bị thương nặng
- ne pas y aller avec le dos de la cuillerxem dos
- serrer la cuiller; tendre la cuiller(thông tục) bắt tay