goujonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đóng chốt, ghép (bằng) mộng: Hành động lắp ráp hoặc cố định hai bộ phận lại với nhau bằng cách sử dụng một thanh kim loại hoặc gỗ nhỏ, tròn (gọi là goujon - chốt, mộng).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut goujonner les deux pièces de bois pour qu'elles tiennent bien. (Cần phải ghép mộng hai mảnh gỗ này lại để chúng giữ chắc.)
- Le charpentier a goujonné la structure du meuble. (Người thợ mộc đã đóng chốt cố định khung của chiếc tủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Goujonner à la colle": Ghép mộng có sử dụng keo dán để tăng độ chắc chắn.
- Pour une fixation définitive, il est recommandé de goujonner à la colle. (Để cố định vĩnh viễn, nên ghép mộng có dùng keo.)
Biến thể và từ gần giống
Goujon (danh từ giống đực): Cái chốt, cái mộng (thanh tròn dùng để ghép).
- Un goujon en laiton (Một cái chốt bằng đồng thau).
Cheviller (ngoại động từ): Cũng có nghĩa là đóng chốt, ghép bằng chốt, tương tự như goujonner nhưng thường dùng cheville (chốt, đinh gỗ).
Từ đồng nghĩa
- Assembler: Lắp ráp, ghép nối.
- Fixer: Cố định, gắn chặt.
- Cheviller: Đóng chốt (bằng ).
ngoại động từ
- đóng chốt, ghép (bằng) mộng