gourmade

Học thuật
Thân thiện
gourmade

Une grosse gourmade l'envoya au sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • đấm, quả thụi vào mặt: Một đánh mạnh bằng nắm tay, thường nhắm vào mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a reçu une gourmade en pleine figure. (Anh ta nhận một quả thụi vào giữa mặt.)
    • La dispute s'est terminée par une gourmade. (Cuộc cãi vã kết thúc bằng một đấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ , ít dùng: "Gourmade" là một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc các văn bản mang tính chất lịch sử để mô tả một hành động đánh nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Gifle (n.f): Cái tát, bạt tai.
  • Coup de poing (n.m): đấm (cách diễn đạt phổ biến hơn).
  • Baffe (n.f): (Thông tục) tát, đấm.
Từ đồng nghĩa
  • Coup de poing: đấm.
  • Marron (n.m, thông tục): đấm, quả đấm.
  • Torgnole (n.f, thông tục): đấm, cái tát.
gourmade

Une grosse gourmade l'envoya au sol.

danh từ giống cái
  1. (từ ; nghĩa ) đấm; quả thụi vào mặt

Từ gần giống