gourmette

danh từ giống cái
  1. dây hàm thiếc (ngựa)
  2. dây đồng hồ dẹt (kiểu xích)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gourmette
Une gourmette en argent est accrochée au poignet.