gourmette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dây hàm thiếc (ngựa): Một loại dây kim loại, thường là một dây xích hoặc dây đeo bằng kim loại, được sử dụng như một phần của bộ cương ngựa, nối với hàm thiếc trong miệng ngựa để điều khiển.
- Dây đồng hồ dẹt (kiểu xích): Một loại dây đeo đồng hồ làm bằng kim loại, có cấu trúc từ các mắt xích dẹt, mỏng và linh hoạt nối với nhau, tạo thành một dải đeo sang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le cheval a une gourmette en acier inoxydable. (Con ngựa có một dây hàm thiếc bằng thép không gỉ.)
- Il porte une montre avec une gourmette en or. (Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ với dây đeo kiểu xích bằng vàng.)
- La gourmette de sa montre est très élégante. (Dây đeo đồng hồ kiểu xích của cô ấy rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gourmette" thường được dùng trong ngữ cảnh về đồ trang sức (đồng hồ) hoặc dụng cụ cưỡi ngựa. Trong thời trang, nó gợi lên vẻ sang trọng, cổ điển.
- Trong một số ngữ cảnh rất hiếm gặp, "gourmette" có thể được dùng để chỉ một loại vòng tay trang sức mảnh, kiểu xích.
Biến thể và từ gần giống
- Bracelet (danh từ giống đực): Vòng tay. (Một từ chung hơn, có thể chỉ nhiều loại vòng đeo tay, không nhất thiết là kiểu xích dẹt dành cho đồng hồ).
- Chaîne de montre (danh từ giống cái): Dây xích đồng hồ. (Cụm từ này có thể dùng thay thế cho nghĩa "dây đồng hồ" của "gourmette").
- Rêne (danh từ giống cái): Dây cương. (Một bộ phận khác của bộ cương ngựa).
Từ đồng nghĩa
- Pour le harnachement du cheval (cho yên cương ngựa): (dây cằm, một bộ phận khác), (hàm thiếc).
- Pour la montre (cho đồng hồ): (dây đeo kim loại), (dây đeo kiểu mắt xích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "gourmette".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gourmette".
danh từ giống cái
- dây hàm thiếc (ngựa)
- dây đồng hồ dẹt (kiểu xích)