sujet

Học thuật
Thân thiện
sujet

Les enfants sont sujets aux rhumes en hiver.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người thuộc quốc tịch, thần dân: Chỉ một người mang quốc tịch của một quốc gia hoặc là người dân dưới quyền cai trị của một vị vua/chúa.
    • Đề tài, chủ đề: Chỉ vấn đề chính được thảo luận, nghiên cứu, hoặc sáng tác trong một cuộc nói chuyện, bài viết, tác phẩm nghệ thuật.
    • Lý do, nguyên nhân: Chỉ cái cớ, cơ sở dẫn đến một hành động hoặc trạng thái nào đó.
    • Đối tượng: Chỉ người hoặc vậtmục tiêu của một hành động quan sát, nghiên cứu, hoặc thí nghiệm.
    • Cá nhân, người (với một đặc điểm nào đó): Dùng để chỉ một con người cụ thể, thường kèm theo tính từ đánh giá.
    • Chủ ngữ: Trong ngữ pháp, chỉ thành phần thực hiện hành động trong câu.
    • Chủ thể: Trong tâmhọc, triết học, chỉ cá nhâný thức, tư duy hành động.
  2. Tính từ:

    • Phải chịu, không tránh khỏi: Diễn tả một điều tất yếu, buộc phải trải qua.
    • Dễ bị, dễ mắc: Diễn tả xu hướng hoặc khả năng cao gặp phải một điều không mong muốn.
    • Phụ thuộc, phải phục tùng: (Từ ) Chỉ trạng thái bị lệ thuộc hoặc buộc phải tuân theo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il est sujet français. (Anh ấycông dân Pháp.)
    • Le sujet de sa thèse est très original. (Đề tài luận văn của ấy rất độc đáo.)
    • Il n’y a pas de sujet de s’inquiéter. (Không lý do để lo lắng.)
    • Ce patient est un sujet idéal pour l’étude. (Bệnh nhân nàymột đối tượngtưởng cho nghiên cứu.)
    • C’est un mauvais sujet. (Hắnmột kẻ xấu.)
    • Dans la phrase "Le chat dort", "le chat" est le sujet. (Trong câu "Con mèo ngủ", "con mèo" là chủ ngữ.)
  • Tính từ:

    • Les ponts sont sujets à inspection régulière. (Các cây cầu phải chịu kiểm tra định kỳ.)
    • Elle est sujette aux migraines. ( ấy dễ bị chứng đau nửa đầu.)
    • Une nation sujette (cổ văn). (Một quốc gia phụ thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être sujet à caution: Đáng ngờ, không đáng tin cậy.

    • Son témoignage est sujet à caution. (Lời khai của anh ta đáng ngờ.)
  • Au sujet de: Về, liên quan đến (một vấn đề nào đó). Đâymột cụm giới từ thông dụng.

    • Nous avons discuté au sujet de l’environnement. (Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Assujettir (động từ): Khuất phục, bắt phục tùng; bắt buộc.
  • Sujétion (danh từ giống cái): Sự lệ thuộc, sự phục tùng.
  • Subjectif (tính từ): Chủ quan.
  • Sujette (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "sujet" khi chỉ "thần dân, công dân".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đề tài): Thème, propos, matière.
  • Danh từ (công dân): Citoyen(ne), ressortissant(e).
  • Danh từ (lý do): Cause, raison, motif.
  • Tính từ (dễ bị): Exposé à, enclin à, prédisposé à.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ "sujet".

Thành ngữ liên quan
  • Bon sujet: Người tốt, người đáng khen.
  • Mauvais sujet: Kẻ xấu, kẻ hư hỏng.
  • Être sujet à: khuynh hướng, dễ bị (cái gì đó).
    • Ce logiciel est sujet à des bugs. (Phần mềm này dễ bị lỗi.)
sujet

Les enfants sont sujets aux rhumes en hiver.

tính từ
  1. phải chịu, không tránh khỏi
    • Tous les hommes sont sujets à la mort
      tất cả mọi người đều không tránh khỏi chết
  2. dễ bị, dễ mắc
    • Elle est sujette au mal de mer
      chị ấy dễ bị say sóng
  3. (từ , nghĩa ) phụ thuộc
    • Pays sujet
      nước phụ thuộc
  4. (từ , nghĩa ) phải phục tùng
    • Être sujet aux lois
      phải phục tùng pháp luật
    • sujet à caution
      xem caution
danh từ giống đực
  1. người thuộc quốc tịch (nào đó)
    • Il est sujet vietnamien
      ông ấy thuộc quốc tịch Việt Nam
  2. bề tôi, thần dân
    • Les sujets de ce souverain
      những thần dân của ông vua ấy
  3. lý do, cớ; mầm
    • Une querelle sans sujet
      một cuộc cãi nhau không lý do
    • Sujet de se plaindre
      có cớ để phàn nàn
  4. đề, đề tài
    • Bien lire le sujet
      đọc đề cho kỹ
    • Un bon sujet de roman
      một đề tài tiểu thuyết hay
  5. (âm nhạc) chủ đề
  6. đối tượng
    • Bon sujet pour des expériences
      đối tượng tốt cho thí nghiệm
  7. người, cá nhân
    • Bon sujet
      người tốt
  8. (tâmhọc) chủ thể
  9. (ngôn ngữ học) chủ ngữ
    • Une proposition sans sujet
      một mệnh đề không chủ ngữ
  10. (thực vật học) gốc ghép
    • au sujet de
      về, về vấn đề
    • Il est réprimandé au sujet de ses dépenses
      bị mắng về vấn đề tiêu pha của