sujet
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người thuộc quốc tịch, thần dân: Chỉ một người mang quốc tịch của một quốc gia hoặc là người dân dưới quyền cai trị của một vị vua/chúa.
- Đề tài, chủ đề: Chỉ vấn đề chính được thảo luận, nghiên cứu, hoặc sáng tác trong một cuộc nói chuyện, bài viết, tác phẩm nghệ thuật.
- Lý do, nguyên nhân: Chỉ cái cớ, cơ sở dẫn đến một hành động hoặc trạng thái nào đó.
- Đối tượng: Chỉ người hoặc vật là mục tiêu của một hành động quan sát, nghiên cứu, hoặc thí nghiệm.
- Cá nhân, người (với một đặc điểm nào đó): Dùng để chỉ một con người cụ thể, thường kèm theo tính từ đánh giá.
- Chủ ngữ: Trong ngữ pháp, chỉ thành phần thực hiện hành động trong câu.
- Chủ thể: Trong tâm lý học, triết học, chỉ cá nhân có ý thức, tư duy và hành động.
Tính từ:
- Phải chịu, không tránh khỏi: Diễn tả một điều tất yếu, buộc phải trải qua.
- Dễ bị, dễ mắc: Diễn tả xu hướng hoặc khả năng cao gặp phải một điều không mong muốn.
- Phụ thuộc, phải phục tùng: (Từ cũ) Chỉ trạng thái bị lệ thuộc hoặc buộc phải tuân theo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il est sujet français. (Anh ấy là công dân Pháp.)
- Le sujet de sa thèse est très original. (Đề tài luận văn của cô ấy rất độc đáo.)
- Il n’y a pas de sujet de s’inquiéter. (Không có lý do gì để lo lắng.)
- Ce patient est un sujet idéal pour l’étude. (Bệnh nhân này là một đối tượng lý tưởng cho nghiên cứu.)
- C’est un mauvais sujet. (Hắn là một kẻ xấu.)
- Dans la phrase "Le chat dort", "le chat" est le sujet. (Trong câu "Con mèo ngủ", "con mèo" là chủ ngữ.)
Tính từ:
- Les ponts sont sujets à inspection régulière. (Các cây cầu phải chịu kiểm tra định kỳ.)
- Elle est sujette aux migraines. (Cô ấy dễ bị chứng đau nửa đầu.)
- Une nation sujette (cổ văn). (Một quốc gia phụ thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être sujet à caution: Đáng ngờ, không đáng tin cậy.
- Son témoignage est sujet à caution. (Lời khai của anh ta đáng ngờ.)
Au sujet de: Về, liên quan đến (một vấn đề nào đó). Đây là một cụm giới từ thông dụng.
- Nous avons discuté au sujet de l’environnement. (Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Assujettir (động từ): Khuất phục, bắt phục tùng; bắt buộc.
- Sujétion (danh từ giống cái): Sự lệ thuộc, sự phục tùng.
- Subjectif (tính từ): Chủ quan.
- Sujette (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "sujet" khi chỉ "thần dân, công dân".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đề tài): Thème, propos, matière.
- Danh từ (công dân): Citoyen(ne), ressortissant(e).
- Danh từ (lý do): Cause, raison, motif.
- Tính từ (dễ bị): Exposé à, enclin à, prédisposé à.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ "sujet".
Thành ngữ liên quan
- Bon sujet: Người tốt, người đáng khen.
- Mauvais sujet: Kẻ xấu, kẻ hư hỏng.
- Être sujet à: Có khuynh hướng, dễ bị (cái gì đó).
- Ce logiciel est sujet à des bugs. (Phần mềm này dễ bị lỗi.)
tính từ
-
phải chịu, không tránh khỏi
-
Tous les hommes sont sujets à la morttất cả mọi người đều không tránh khỏi chết
-
-
dễ bị, dễ mắc
-
Elle est sujette au mal de merchị ấy dễ bị say sóng
-
-
(từ cũ, nghĩa cũ) phụ thuộc
-
Pays sujetnước phụ thuộc
-
-
(từ cũ, nghĩa cũ) phải phục tùng
-
Être sujet aux loisphải phục tùng pháp luật
-
sujet à cautionxem caution
-
danh từ giống đực
-
người thuộc quốc tịch (nào đó)
-
Il est sujet vietnamienông ấy thuộc quốc tịch Việt Nam
-
-
bề tôi, thần dân
-
Les sujets de ce souverainnhững thần dân của ông vua ấy
-
-
lý do, cớ; mầm
-
Une querelle sans sujetmột cuộc cãi nhau không lý do
-
Sujet de se plaindrecó cớ để phàn nàn
-
-
đề, đề tài
-
Bien lire le sujetđọc đề cho kỹ
-
Un bon sujet de romanmột đề tài tiểu thuyết hay
-
-
(âm nhạc) chủ đề
-
đối tượng
-
Bon sujet pour des expériencesđối tượng tốt cho thí nghiệm
-
-
người, cá nhân
-
Bon sujetngười tốt
-
-
(tâm lý học) chủ thể
-
(ngôn ngữ học) chủ ngữ
-
Une proposition sans sujetmột mệnh đề không có chủ ngữ
-
-
(thực vật học) gốc ghép
-
au sujet devề, về vấn đề
-
Il est réprimandé au sujet de ses dépensesnó bị mắng về vấn đề tiêu pha của nó
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ chứa "sujet"