governed
Tính từ (dạng quá khứ phân từ của động từ "govern"): - Được cai trị, được quản lý: Chỉ trạng thái một cá nhân, nhóm người hoặc một khu vực chịu sự điều hành, kiểm soát hoặc lãnh đạo từ một chính quyền, tổ chức hoặc quyền lực nào đó. - Bị chi phối, bị ảnh hưởng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này mô tả việc bị tác động bởi các quy tắc, nguyên tắc, hoặc yếu tố bên ngoài.
Danh từ (thường dùng với mạo từ "the"): - Người dân, thần dân: Chỉ tập thể những người sống dưới sự cai trị của một chính phủ, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý.
Tính từ:
- The governed territories must follow the new laws. (Các lãnh thổ được cai trị phải tuân theo luật mới.)
- Her decisions were governed by strict ethical principles. (Các quyết định của cô ấy bị chi phối bởi các nguyên tắc đạo đức nghiêm ngặt.)
Danh từ:
- Governments derive their just powers from the consent of the governed. (Các chính phủ có được quyền lực chính đáng từ sự đồng thuận của người dân.)
"the governed" (danh từ tập hợp): Dùng như một thuật ngữ chính trị hoặc triết học để chỉ toàn bộ công dân của một quốc gia dưới sự cai trị.
- The relationship between the rulers and the governed is complex. (Mối quan hệ giữa những người cai trị và người dân rất phức tạp.)
"self-governed" (tính từ ghép): Tự quản, tự trị.
- The region became self-governed after the treaty. (Khu vực đó trở nên tự trị sau hiệp ước.)
- Govern (động từ): Cai trị, quản lý.
- Government (danh từ): Chính phủ, chính quyền.
- Governance (danh từ): Sự quản lý, sự điều hành (thường mang tính hệ thống).
- Governor (danh từ): Thống đốc, người đứng đầu (một bang, tỉnh, hoặc tổ chức).
- Ruled: Bị cai trị, bị thống trị.
- Controlled: Bị kiểm soát, bị điều khiển.
- Administered: Được quản lý, được điều hành (thường dùng trong tổ chức hoặc hành chính).
- Directed: Được chỉ đạo, được hướng dẫn.
Govern over: Cai trị, thống trị (một khu vực hoặc dân tộc).
- The king governed over a vast empire. (Nhà vua cai trị một đế chế rộng lớn.)
Govern by: Bị chi phối bởi (một yếu tố cụ thể).
- The process is governed by strict regulations. (Quy trình bị chi phối bởi các quy định nghiêm ngặt.)
- Consent of the governed (thành ngữ chính trị): Sự đồng thuận của người dân, nguyên tắc cho rằng quyền lực chính trị hợp pháp chỉ đến từ sự chấp thuận của những người bị cai trị.
- No taxation without representation is a call for the consent of the governed. (Không đánh thuế nếu không có đại diện là một lời kêu gọi về sự đồng thuận của người dân.)