gowned

Học thuật
Thân thiện
gowned

The actress was gowned in a flowing silk dress for the ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mặc áo choàng: Chỉ trạng thái đang mặc một chiếc áo choàng dài, thường trang phục trang trọng, chuyên nghiệp hoặc nghi lễ.
    • Mặc lễ phục: Có thể dùng để miêu tả việc mặc trang phục trang trọng, đặc biệt trong các dịp lễ hay sự kiện quan trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The gowned graduates waited for their names to be called. (Các sinh viên tốt nghiệp mặc áo choàng chờ tên mình được xướng lên.)
    • The judge, gowned in black, entered the courtroom. (Vị quan tòa, mặc áo choàng đen, bước vào phòng xử án.)
    • Beautifully gowned women attended the charity gala. (Những phụ nữ mặc áo dài thật đẹp đã tham dự buổi gala từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be gowned in...": Được mặc trong (một loại áo choàng hoặc trang phục cụ thể).
    • The surgeons were gowned in sterile blue. (Các bác sĩ phẫu thuật được mặc áo choàng vô trùng màu xanh.)
  • "Gowned and hooded": Mặc áo choàng (thường dùng để mô tả trang phục học thuật đầy đủ của giáo sư, tiến sĩ).
    • The procession of gowned and hooded professors was an impressive sight. (Đoàn rước các giáo sư mặc áo choàng đội một cảnh tượng ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gown (danh từ): Áo choàng, lễ phục, áo dài.
    • A wedding gown (váy cưới), a surgical gown (áo choàng phẫu thuật), an evening gown (váy dạ hội).
  • Ungowned (tính từ): Không mặc áo choàng.
    • The students were ungowned for the informal gathering. (Các sinh viên không mặc áo choàng cho buổi tụ tập thân mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Robed: Mặc áo choàng (nghĩa rất gần, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ).
  • Attired: Ăn mặc, trang phục (từ trang trọng hơn, chỉ cách ăn mặc nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "gowned")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gowned")

gowned

The actress was gowned in a flowing silk dress for the ceremony.

Adjective
  1. mặc lễ phục; áo choàng (giáo sư đại học, quan tòa,...), mặc áo dài (phụ nữ),...

Từ tương tự