grésiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ không ngôi:
- Mưa đá nhỏ: Dùng để chỉ hiện tượng mưa đá với những hạt nhỏ, rơi xuống tạo ra tiếng động lách tách. Đây là cách dùng phổ biến nhất, thường nói về thời tiết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ không ngôi:
- Regarde par la fenêtre, il grésille ! (Nhìn ra cửa sổ kìa, trời đang mưa đá nhỏ!)
- Le ciel est gris et il commence à grésiller. (Bầu trời xám xịt và bắt đầu có mưa đá nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng (ít phổ biến hơn): Từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả âm thanh lách tách, xèo xèo tương tự như tiếng mưa đá nhỏ.
- La graisse grésille dans la poêle. (Mỡ xèo xèo trong chảo.) (Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, "grésiller" được dùng như một động từ thường, không phải động từ không ngôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Grésil (danh từ): Mưa đá nhỏ, mưa tuyết lẫn mưa.
- La route est glissante à cause du grésil. (Đường trơn vì mưa đá nhỏ.)
- Grêle (danh từ): Mưa đá (hạt lớn hơn).
- La grêle a abîmé les voitures. (Mưa đá đã làm hỏng những chiếc xe ô tô.)
- Grêler (động từ không ngôi): Mưa đá (hạt lớn).
- Il a grêlé hier après-midi. (Trời đã mưa đá chiều hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
- Pleuvoir des grêlons (cụm động từ): Mưa đá.
- Tomber une averse de grésil (cụm động từ): Có một cơn mưa đá nhỏ.
động từ không ngôi
- mưa đá nhỏ
- Il grésilletrời mưa đá nhỏ