grêlon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hạt mưa đá: Một viên băng nhỏ, cứng, thường có hình cầu hoặc hình dạng không đều, rơi xuống từ những đám mây giông trong các cơn bão.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les grêlons ont endommagé les voitures. (Những hạt mưa đá đã làm hư hại các chiếc xe ô tô.)
- Un grêlon de la taille d'une balle de golf est tombé. (Một hạt mưa đá to bằng quả bóng gôn đã rơi xuống.)
- Le toit a été percé par des grêlons. (Mái nhà bị thủng bởi những hạt mưa đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une tempête de grêle": một cơn bão mưa đá (sử dụng danh từ giống cái "grêle" để chỉ hiện tượng).
- La région a été frappée par une violente tempête de grêle. (Khu vực này vừa bị một cơn bão mưa đá dữ dội tấn công.)
Biến thể và từ liên quan
- Grêle (danh từ giống cái): Hiện tượng mưa đá.
- La grêle est un phénomène météorologique dangereux. (Mưa đá là một hiện tượng thời tiết nguy hiểm.)
- Grêler (động từ): Mưa đá (dùng với chủ ngữ "il").
- Il grêle depuis dix minutes. (Trời đã mưa đá được mười phút rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Aucun synonyme exact: Không có từ đồng nghĩa chính xác cho vật thể riêng lẻ này. Có thể mô tả là "une boule de glace" (một quả cầu băng) nhưng đây không phải là từ chuyên môn.
Lưu ý
- "Grêlon" luôn là danh từ giống đực (un grêlon, le grêlon).
- Từ này chỉ từng hạt mưa đá riêng lẻ. Để chỉ hiện tượng hoặc trận mưa đá, phải sử dụng danh từ giống cái "la grêle".