graillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mùi khét (của mỡ cháy): Mùi khó chịu, hăng và khét phát ra khi mỡ hoặc dầu ăn bị đun quá nóng hoặc cháy.
- Những miếng mỡ rán còn lại trên đĩa (không ăn hết): Phần mỡ hoặc thịt mỡ đã được rán, còn sót lại trên đĩa sau bữa ăn, thường đông cứng và không được dùng nữa.
- Đờm đặc: Chất nhầy đặc, quánh trong cổ họng, thường do bị cảm lạnh hoặc viêm nhiễm đường hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La cuisine est pleine de graillon après avoir fait frire du poisson. (Nhà bếp đầy mùi khét mỡ sau khi rán cá.)
- Nettoyez l'assiette pour enlever le graillon de lard. (Hãy rửa cái đĩa để làm sạch những miếng mỡ rán còn lại.)
- Il a une toux grasse et crache du graillon. (Anh ấy bị ho có đờm và khạc ra đờm đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sentir le graillon": Có mùi khét của mỡ cháy, thường dùng để chỉ một không gian (như nhà bếp, quán ăn).
- Ce restaurant bon marché sent souvent le graillon. (Quán ăn giá rẻ này thường có mùi khét mỡ.)
"Avoir du graillon dans la gorge": Có đờm đặc trong cổ họng, cảm thấy vướng víu khó chịu.
- Je suis enrhumé et j'ai du graillon dans la gorge. (Tôi bị cảm và cảm thấy có đờm đặc trong cổ họng.)
Biến thể và từ gần giống
Graillonneux, graillonneuse (tính từ): Có mùi khét mỡ, ám mùi dầu mỡ cháy.
- Une atmosphère graillonneuse règne dans la cantine. (Một bầu không khí ám mùi mỡ cháy bao trùm nhà ăn.)
Graillons (danh từ số nhiều): Thường được dùng để chỉ những miếng mỡ rán còn sót lại.
- Jeter les graillons de la poêle. (Hãy vứt những miếng mỡ rán còn lại trong chảo đi.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'odeur (mùi): Odeur de rance, odeur de friture brûlée (mùi dầu mỡ ôi, mùi đồ rán cháy).
- Pour les restes (phần còn lại): Restes de gras, résidu de friture (phần mỡ còn lại, cặn dầu rán).
- Pour les glaires (đờm): Glaires, crachats épais (đờm, đờm đặc).
Các cụm từ liên quan
- "Faire du graillon": (Cách nói thông tục) Rán thức ăn, thường gây ra mùi khét mỡ.
- Elle est en train de faire du graillon dans la cuisine. (Cô ấy đang rán đồ trong bếp và gây ra mùi khét.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est du graillon !": (Nghĩa bóng, thông tục) Đó là thứ tồi tệ, vô giá trị hoặc khó chịu. Cụm từ này dùng để chê bai một thứ gì đó.
- Ce vieux moteur, c'est du graillon ! Il faut le changer. (Cái động cơ cũ kỹ này thật tồi tệ! Phải thay nó đi.)
danh từ giống đực
- mùi khét (mỡ cháy)
- những miếng mỡ rán còn lại trên đĩa (không ăn hết)
- đờm đặc