grillon

Học thuật
Thân thiện
grillon

Un grillon chante dans l'herbe le soir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Con dế mèn: Một loài côn trùng nhỏ, thường màu nâu hoặc đen, thuộc họ Gryllidae, phát ra âm thanh đặc trưng bằng cách cọ xát hai cánh trước vào nhau. Chúng thường sống trong cỏ, dưới đất hoặc trong các kẽ nứt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chant du grillon est un son typique des nuits d'été. (Tiếng hát của con dế mèn là một âm thanh đặc trưng của những đêm .)
    • Les enfants ont attrapé un grillon dans le jardin. (Bọn trẻ đã bắt được một con dế mèn trong vườn.)
    • Dans la fable, le grillon symbolise souvent l'insouciance. (Trong truyện ngụ ngôn, con dế mèn thường tượng trưng cho sự vô tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être gai comme un grillon": Vui vẻ, hoạt bát như một con dế mèn (thành ngữ so sánh).

    • Depuis qu'il a reçu cette bonne nouvelle, il est gai comme un grillon. (Kể từ khi nhận được tin vui đó, anh ấy vui vẻ như một con dế mèn.)
  • "Le grillon du foyer": Biểu tượng cho sự ấm cúng, sum vầy trong gia đình (nghĩa bóng, văn chương).

    • Elle est le grillon du foyer, toujourspour réchauffer l'atmosphère. ( ấylinh hồn của gia đình, luônđó để sưởi ấm bầu không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Grillons (n.m.pl): Số nhiều của "grillon".

    • On entendait les grillons chanter dans l'herbe. (Người ta nghe thấy những con dế mèn hát trong cỏ.)
  • Cri-cri (n.m): Từ tượng thanh, cách gọi thân mật cho dế mèn, mô phỏng tiếng kêu của chúng.

    • Écoute les cri-cri dans le jardin ! (Hãy lắng nghe những chú dế trong vườn đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Cricket (n.m): Từ tiếng Anh thường được dùng trong tiếng Pháp để chỉ cùng loài côn trùng này, đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao (cricket) hoặc nói chung.
    • Le cricket est un sport populaire. (Cricketmột môn thể thao phổ biến.) Lưu ý: Từ này đồng nghĩa về mặt côn trùng, nhưng cần phân biệt với môn thể thao.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un grillon dans la tête" (ít dùng): Có một ý nghĩ kỳ quặc, lập dị trong đầu (nghĩa bóng).
    • Il veut tout vendre pour voyager, il a vraiment un grillon dans la tête ! (Anh ta muốn bán hết mọi thứ để đi du lịch, anh ta thực sự có một ý nghĩ kỳ cục trong đầu!)
grillon

Un grillon chante dans l'herbe le soir.

{{grillon}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con dế mèn

Từ chứa "grillon"

Từ có nhắc đến "grillon"