grab bag

grab bag

A child reaches into a colorful grab bag at a birthday party.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Túi quà bốc thăm: Một cái túi hoặc thùng chứa các món đồ được gói kín, từ đó người chơi rút ngẫu nhiên một món không biết trước nội dung bên trong. Thường dùng trong các trò chơi hội chợ hoặc sự kiện gây quỹ. 2. Mớ hỗn tạp, tập hợp linh tinh: Một bộ sưu tập gồm nhiều thứ khác nhau, không chủ đề hoặc mục đích rõ ràng, thường được kết hợp một cách ngẫu nhiên.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (túi quà bốc thăm):

    • At the school fair, children paid one dollar to pick a prize from the grab bag. (Tại hội chợ trường, trẻ em trả một đô la để chọn một món quà từ túi quà bốc thăm.)
  • Nghĩa 2 (mớ hỗn tạp):

    • The conference offered a grab bag of workshops, from coding to cooking. (Hội nghị cung cấp một mớ hỗn tạp các hội thảo, từ lập trình đến nấu ăn.)
    • His speech was a grab bag of unrelated anecdotes and statistics. (Bài phát biểu của anh ấy một mớ hỗn tạp các giai thoại số liệu thống không liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a grab bag of ideas": một tập hợp các ý tưởng ngẫu nhiên, không tổ chức.

    • The design team presented a grab bag of ideas for the new product. (Nhóm thiết kế trình bày một mớ hỗn tạp các ý tưởng cho sản phẩm mới.)
  • "a grab bag approach": cách tiếp cận hỗn độn, thiếu chiến lược rõ ràng.

    • The company's grab bag approach to marketing failed to attract a loyal customer base. (Cách tiếp cận hỗn độn của công ty trong tiếp thị đã thất bại trong việc thu hút một lượng khách hàng trung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Grab bag (danh từ ghép): không biến thể phổ biến nào khác. Từ này thường được dùng nguyên dạng trong cả hai nghĩa.
  • Lucky dip: từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh, chỉ túi quà bốc thăm tương tự.
    • We had a lucky dip at the party instead of a grab bag. (Chúng tôi một túi quà bốc thăm thay vì túi quà bốc thăm tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Miscellany: mớ hỗn tạp (dùng trong văn viết trang trọng).
    • The book is a miscellany of essays on various topics. (Cuốn sách một mớ hỗn tạp các bài luận về nhiều chủ đề khác nhau.)
  • Assortment: tập hợp các loại khác nhau.
    • The store sells an assortment of candies. (Cửa hàng bán một tập hợp các loại kẹo khác nhau.)
  • Potluck: bữa tiệc mỗi người mang một món, nhưng cũng có thể chỉ sự hỗn tạp.
    • The meeting was a potluck of opinions. (Cuộc họp một mớ hỗn tạp các ý kiến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "grab bag". Tuy nhiên, động từ "grab" (vồ lấy, chộp) có thể được dùng riêng: - Grab at: cố gắng nắm lấy. - He grabbed at the prize in the grab bag. (Anh ấy cố gắng chộp lấy giải thưởng trong túi quà bốc thăm.)

Thành ngữ liên quan
  • "A mixed bag": một tập hợp gồm cả tốt lẫn xấu, tương tự nghĩa thứ hai của "grab bag".
    • The reviews for the movie were a mixed bag. (Các bài đánh giá về bộ phim một mớ hỗn tạp.)
  • "Potluck": như đã nêutrên, cũng mang nghĩa hỗn tạp ngẫu nhiên.
    • We had a potluck dinner where everyone brought a dish. (Chúng tôi một bữa tối kiểu potluck, mỗi người mang một món.)