grabat

Học thuật
Thân thiện
grabat

Le vieil homme est malade sur son grabat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái giường tồi tàn: Một chiếc giường rất đơn sơ, nghèo nàn, thường được làm từ vật liệu thô sơ như ván gỗ hoặc rơm rạ, không nệm êm ái. Từ này gợi lên hình ảnh của sự nghèo khó, bệnh tật hoặc một hoàn cảnh sống khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vieil homme était étendu sur un grabat dans un coin de la pièce. (Ông lão nằm trên một chiếc giường tồi tàn trong góc phòng.)
    • La pauvreté l'avait réduit à dormir sur un grabat. (Sự nghèo khó đã khiến anh ta phải ngủ trên một chiếc giường tồi tàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sur le grabat": (thành ngữ ) Ốm nặng, nằm liệt giường.
    • Depuis des semaines, il est sur le grabat. (Đã nhiều tuần nay, ông ấy ốm nặng nằm liệt giường.)
Biến thể từ gần giống
  • Grabataire (danh từ giống đực/giống cái): Người ốm yếu nằm liệt giường, người bệnh tật.
    • Prendre soin des grabataires. (Chăm sóc những người bệnh nằm liệt giường.)
Từ đồng nghĩa
  • Lit de sangle: Giường vải (một loại giường đơn giản).
  • Couche misérable: Chỗ nằm tồi tàn, khổ sở.
Lưu ý
  • Từ grabat ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. thường xuất hiện trong văn học, các câu chuyện mang tính lịch sử hoặc để mô tả tính chất văn chương, nhấn mạnh sự khốn khó, bệnh tật.
  • Thành ngữ "être sur le grabat" được xemcách diễn đạt (từ ; nghĩa ).
grabat

Le vieil homme est malade sur son grabat.

danh từ giống đực
  1. cái giường tồi tàn
    • être sur le grabat
      (từ ; nghĩa ) ốm

Từ gần giống

Từ chứa "grabat"

Từ có nhắc đến "grabat"