grabat

danh từ giống đực
  1. cái giường tồi tàn
    • être sur le grabat
      (từ ; nghĩa ) ốm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "grabat"

Từ có nhắc đến "grabat"

grabat
Le vieil homme est malade sur son grabat.