graduation

/,grædju'eiʃən/
Học thuật
Thân thiện
graduation

Une règle de graduation est utilisée pour mesurer la longueur d'un objet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chia độ, sự khắc độ: Hành động đánh dấu các vạch chia hoặc số đo lên một dụng cụ, thước đo hoặc bề mặt.
    • Độ chia: Khoảng cách hoặc giá trị giữa các vạch chia liên tiếp trên một thang đo.
    • Thang chia độ: Toàn bộ hệ thống các vạch số đo trên một dụng cụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La graduation de cette règle est en centimètres. (Độ chia của cây thước này là centimet.)
    • La précision de l'appareil dépend de la finesse de sa graduation. (Độ chính xác của thiết bị phụ thuộc vào độ tinh xảo của sự chia độ của .)
    • Il faut vérifier la graduation du thermomètre. (Cần phải kiểm tra thang chia độ của nhiệt kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Graduation d'une échelle": thang chia độ của một tỷ lệ.

    • La graduation de l'échelle de la carte est de 1 cm pour 1 km. (Thang chia độ của bản đồ là 1 cm tương ứng với 1 km.)
  • "Lire la graduation": đọc số đo trên thang chia.

    • Pour mesurer correctement, il faut savoir lire la graduation. (Để đo chính xác, cần phải biết cách đọc thang chia độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Graduer (động từ): chia độ, khắc độ.

    • Il faut graduer le cylindre avec précision. (Cần phải chia độ hình trụ một cách chính xác.)
  • Dégrader (động từ): làm giảm dần, làm nhạt dần (màu sắc). Lưu ý: Từ này có nghĩa khác, không phảibiến thể trực tiếp nhưng đôi khi bị nhầm lẫn do âm gần giống.

Từ đồng nghĩa
  • Échelle: thang đo, tỷ lệ.
  • Calibration: sự hiệu chuẩn, sự chia độ (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Être gradué(e): được chia độ.
    • La fiole est graduée en millilitres. (Bình định mức được chia độ theo mililit.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "graduation" với nghĩa kỹ thuật này.

graduation

Une règle de graduation est utilisée pour mesurer la longueur d'un objet.

danh từ giống cái
  1. sự chia độ, sự khác độ
  2. độ chia
  3. thang chia độ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "graduation"