graduation

/,grædju'eiʃən/
danh từ giống cái
  1. sự chia độ, sự khác độ
  2. độ chia
  3. thang chia độ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "graduation"

graduation
Une règle de graduation est utilisée pour mesurer la longueur d'un objet.