gradation

/grə'deiʃn/
Học thuật
Thân thiện
gradation

La gradation des couleurs passe du bleu foncé au bleu clair.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tăng dần, mức độ tăng dần; sự giảm dần, mức độ giảm dần: Chỉ quá trình thay đổi một cách tuần tự, từ từ, theo các bước hoặc mức độ liên tiếp, có thểtăng lên hoặc giảm xuống.
    • Bậc, cấp, mức độ, giai đoạn: Chỉ một cấp độ cụ thể trong một chuỗi các cấp độ thay đổi liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gradation des efforts est nécessaire pour éviter les blessures. (Sự tăng dần cố gắngcần thiết để tránh chấn thương.)
    • On observe une belle gradation du bleu au vert sur ce tableau. (Người ta quan sát thấy một sự chuyển màu đẹp từ xanh dương sang xanh trên bức tranh này.)
    • Il faut comprendre toutes les gradations de ce processus complexe. (Cần phải hiểu tất cả các giai đoạn của quá trình phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gradation des couleurs" (hội họa): phép vẽ màu nhạt dần, kỹ thuật chuyển sắc độ màu một cách mượt mà.

    • L'artiste maîtrise parfaitement la gradation des couleurs dans ses paysages. (Người họa làm chủ hoàn hảo phép vẽ màu nhạt dần trong các bức phong cảnh của mình.)
  • "Par gradations": một cách từ từ, theo từng bước, từng giai đoạn.

    • Il a modifié son projet par gradations. (Anh ấy đã sửa đổi dự án của mình một cách từ từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Graduel(le) (tính từ): dần dần, tuần tự.

    • Une amélioration graduelle. (Một sự cải thiện dần dần.)
  • Dégradation (danh từ giống cái): sự xuống cấp, sự suy giảm (thường theo nghĩa tiêu cực, khác với "gradation" mang tính trung lập).

    • La dégradation de l'environnement. (Sự xuống cấp của môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuance: sắc thái, sự chuyển biến tinh tế.
  • Dégradé: sự chuyển màu, sự biến đổi dần (thường dùng trong nghệ thuật).
  • Échelonnement: sự sắp xếp thành từng bậc, từng cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "gradation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gradation")

gradation

La gradation des couleurs passe du bleu foncé au bleu clair.

danh từ giống cái
  1. sự tăng dần, mức độ tăng dần; sự giảm dần, mức độ giảm dần
    • Gradation des efforts
      sự tăng dần cố gắng
    • Gradation des couleurs
      (hội họa) phép vẽ màu nhạt dần
  2. bậc, cấp, mức độ, giai đoạn
    • Passer par une suite de gradations
      qua một loạt mức độ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gradation"

Từ có nhắc đến "gradation"