graillonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Bốc mùi khét, có mùi khét: Dùng để miêu tả mùi khó chịu, thường là mùi cháy khét, phát ra từ thức ăn (đặc biệt là thịt hoặc mỡ) khi đang được nấu hoặc chiên rán ở nhiệt độ quá cao.
- (Thông tục) Ho khạc ra đờm đặc: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này còn được dùng để miêu tả hành động ho và khạc ra đờm có độ đặc quánh, thường do bị viêm họng hoặc cảm lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa về mùi khét:
- Fais attention, l'huile commence à graillonner. (Cẩn thận, dầu bắt đầu bốc mùi khét rồi.)
- La poêle graillonne parce que le feu est trop fort. (Chảo có mùi khét vì lửa quá to.)
- Nghĩa thông tục về ho khạc:
- Avec ce rhume, il n'arrête pas de graillonner. (Với chứng cảm này, anh ta không ngừng ho khạc đờm đặc.)
- Ne graillonne pas comme ça, c'est dégoûtant ! (Đừng có ho khạc như thế, thật kinh tởm!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói, đặc biệt là nghĩa thứ hai (ho khạc), mang sắc thái khá thô tục và không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Có thể dùng để miêu tả âm thanh khàn khàn, khó chịu phát ra từ cổ họng, tương tự như tiếng động khi cố gắng khạc đờm.
Biến thể và từ gần giống
- Graillon (danh từ): Chất béo hoặc dầu mỡ cháy khét bám vào dụng cụ nấu ăn; hoặc (thông tục) đờm đặc.
- Nettoyer le graillon sur la poêle. (Làm sạch mỡ cháy khét trên chảo.)
- Graillonneux/euse (tính từ): Có mùi hoặc vị khét của dầu mỡ cháy.
- Une odeur graillonneuse. (Một mùi khét mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Sentir le brûlé: Có mùi cháy khét.
- Râcler (sa gorge): (Thông tục) Khạc, đằng hắng, làm sạch cổ họng và thường phát ra tiếng động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào với graillonner.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ graillonner.
nội động từ
- có mùi khét
- Viande qui graillonnethịt có mùi khét
- (thông tục) ho khạc ra đờm đặc