graillonner

nội động từ
  1. mùi khét
    • Viande qui graillonne
      thịtmùi khét
  2. (thông tục) ho khạc ra đờm đặc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "graillonner"

graillonner
La viande commence à graillonner sur la poêle.