carillonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Rung hòa âm, ngân vang (nhiều hồi chuông): Dùng để miêu tả âm thanh của chuông, đặc biệt là nhiều quả chuông cùng reo lên một cách vui tai, hòa âm.
- Kéo chuông ầm ĩ, liên hồi: Chỉ hành động kéo chuông một cách mạnh mẽ, liên tục và thường gây ồn ào.
- Vang lên ầm ĩ, làm ầm lên: Nghĩa mở rộng, chỉ bất kỳ âm thanh nào vang lên lớn, liên hồi và gây chú ý.
Ngoại động từ:
- Rung chuông báo hiệu, đánh chuông báo: Hành động rung chuông để thông báo, công bố một sự kiện cụ thể.
- Rao truyền ầm ĩ, tuyên bố ồn ào (một tin tức): Nghĩa bóng, chỉ việc loan tin, công bố điều gì đó một cách rầm rộ, gây xôn xao.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Les cloches de l'église carillonnent pour Noël. (Chuông nhà thờ ngân vang hòa âm đón Giáng Sinh.)
- Quelqu'un carillonne à la porte depuis cinq minutes ! (Ai đó đã kéo chuông cửa ầm ĩ suốt năm phút rồi!)
- Les rires des enfants carillonnaient dans la cour. (Tiếng cười của lũ trẻ vang lên ầm ĩ trong sân.)
Ngoại động từ:
- On carillonnera la victoire dans tout le village. (Người ta sẽ rung chuông báo tin chiến thắng khắp cả làng.)
- Les journaux ont carillonné cette nouvelle scandaleuse. (Các tờ báo đã rao truyền ầm ĩ tin tức tai tiếng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire carillonner": Làm cho (điều gì) vang lên, lan truyền rộng rãi.
- Ils ont fait carillonner leur amour sur les réseaux sociaux. (Họ đã làm cho tình yêu của mình vang lên/được biết đến rộng rãi trên mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Carillon (danh từ): Bộ chuông, chuông hòa âm; khúc chuông.
- Le carillon de la mairie sonne toutes les heures. (Bộ chuông của tòa thị chính đổ mỗi giờ.)
Carillonneur (danh từ): Người đánh chuông, người chơi chuông hòa âm.
- Le carillonneur est un musicien spécialisé. (Người chơi chuông hòa âm là một nhạc công chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Sonner (v): Kêu, reo, đổ (chuông). (Từ chung hơn, ít nhấn mạnh sự hòa âm hoặc ầm ĩ như "carillonner").
- Tinter (v): Rung leng keng, kêu lanh canh (thường cho chuông nhỏ).
- Retentir (v): Vang lên, vang dội (âm thanh lớn).
Thành ngữ liên quan
- Carillonner aux oreilles de quelqu'un: Vang lên bên tai ai đó (một cách khó chịu).
- Ses reproches me carillonnaient encore aux oreilles. (Những lời trách móc của anh ta vẫn còn vang lên bên tai tôi.)
nội động từ
- rung hòa âm
- Les cloches carillonnentchuông rung hòa âm
- kéo chuông ầm lên
- Carillonner à la portekéo chuông ầm lên ở cửa
- làm ầm lên
ngoại động từ
- rung chuông báo
- Carillonner une fêterung chuông báo lễ
- rao ầm lên, tuyên bố ầm lên (một tin tức)