carillonner

nội động từ
  1. rung hòa âm
    • Les cloches carillonnent
      chuông rung hòa âm
  2. kéo chuông ầm lên
    • Carillonner à la porte
      kéo chuông ầm lêncửa
  3. làm ầm lên
ngoại động từ
  1. rung chuông báo
    • Carillonner une fête
      rung chuông báo lễ
  2. rao ầm lên, tuyên bố ầm lên (một tin tức)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống