grammaire

Học thuật
Thân thiện
grammaire

Une étudiante lit un livre de grammaire sur son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngữ pháp: Hệ thống các quy tắc cấu trúc sử dụng một ngôn ngữ, bao gồm cú pháp, hình thái học ngữ âm học.
    • Sách ngữ pháp: Một cuốn sách mô tả giải thích các quy tắc ngữ pháp của một ngôn ngữ.
    • (Nghĩa rộng) Quy tắc, nguyêncơ bản: Các quy tắc nền tảng hoặc cấu trúc cơ bản chi phối một lĩnh vực, nghệ thuật hay hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La grammaire française est complexe mais logique. (Ngữ pháp tiếng Pháp phức tạp nhưng logic.)
    • Il faut apprendre la grammaire pour bien écrire. (Phải học ngữ pháp để viết tốt.)
    • J'ai acheté une nouvelle grammaire. (Tôi đã mua một cuốn sách ngữ pháp mới.)
    • Chaque art a sa propre grammaire. (Mỗi nghệ thuật đều quy tắc riêng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de la grammaire": học, nghiên cứu ngữ pháp.

    • En classe, nous faisons beaucoup de grammaire. (Trong lớp, chúng tôi học rất nhiều về ngữ pháp.)
  • "Être pointilleux sur la grammaire": tỉ mỉ, câu nệ về ngữ pháp.

    • Mon professeur est très pointilleux sur la grammaire. (Giáo viên của tôi rất câu nệ về ngữ pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Grammatical, grammaticale (adj): thuộc về ngữ pháp, đúng ngữ pháp.

    • Une faute grammaticale (một lỗi ngữ pháp).
  • Grammairien, grammairienne (n): nhà ngữ pháp học, người chuyên về ngữ pháp.

    • Un grammairien célèbre (một nhà ngữ pháp học nổi tiếng).
Từ đồng nghĩa
  • Syntaxe (n): cú pháp (một bộ phận của ngữ pháp).
  • Règles de la langue (cụm từ): các quy tắc của ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est de la grammaire!": (Nghĩa bóng) Điều đó quá rõ ràng, quá hiển nhiên! (Giống như một quy tắc cơ bản).

    • Tu dois être poli, c'est de la grammaire! (Con phải lễ phép, đóđiều hiển nhiên!)
  • "La grammaire du cœur": (Nghĩa bóng) những quy tắc, ngôn ngữ của tình cảm, trái tim.

    • Il ne comprend pas la grammaire du cœur. (Anh ta không hiểu ngôn ngữ của trái tim.)
grammaire

Une étudiante lit un livre de grammaire sur son bureau.

danh từ giống cái
  1. ngữ pháp
    • Grammaire comparée
      ngữ pháp so sánh
  2. sách ngữ pháp
    • Acheter une grammaire
      mua một cuốn sách ngữ pháp
  3. (nghĩa rộng) quy tắc (của một nghệ thuật)
    • Grammaire de la musique
      quy tắc âm nhạc