killer

/'kilə/
danh từ
  1. người giết, kẻ giết người
  2. dụng cụ giết thịt (súc vật)
  3. (động vật học) cá heo ((cũng) killer whale)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "killer"

killer
A killer whale leaps from the cold ocean waves.