killer

/'kilə/
Học thuật
Thân thiện
killer

A killer whale leaps from the cold ocean waves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ giết người, người sát nhân: Người thực hiện hành vi cố ý làm chết người khác.
    • Nguyên nhân gây chết người (một cách ẩn dụ): Thứ đó gây ra nhiều cái chết, thường dùng cho bệnh tật, tai nạn.
    • Thứ đó rất khó khăn hoặc gây ấn tượng mạnh (thông tục): Một thử thách cực kỳ khó hoặc một thứ đó đặc biệt xuất sắc, gây sốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police are searching for the killer. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ giết người.)
    • Malaria is still a major killer in many tropical regions. (Sốt rét vẫn một sát thủ chínhnhiều vùng nhiệt đới.)
    • That final math problem was a real killer; almost no one solved it. (Bài toán cuối cùng đó thực sự một cực hình; hầu như không ai giải được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lady-killer" (danh từ, thông tục): Người đàn ông rất hấp dẫn quyến rũ đối với phụ nữ.

    • He fancies himself a real lady-killer. (Hắn tự cho mình một tay săn gái đích thực.)
  • "Killer instinct" (danh từ): Bản năng hoặc thái độ tàn nhẫn, quyết đoán cần thiết để thành công, đặc biệt trong thể thao hoặc kinh doanh.

    • To succeed in this industry, you need a killer instinct. (Để thành công trong ngành này, bạn cần bản năng sát thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Killer whale (danh từ): Cá voi sát thủ, một loài cá heo lớn màu đen trắng.
  • Killer app (danh từ, thông tục): Ứng dụng phần mềm cực kỳ hữu ích thành công, khiến mọi người muốn mua thiết bị để dùng .
Từ đồng nghĩa
  • Murderer (danh từ): Kẻ giết người, kẻ sát nhân (nhấn mạnh tính phạm tội).
  • Assassin (danh từ): Sát thủ, kẻ ám sát (thường tiền hoặc lý do chính trị).
  • Slayer (danh từ): Kẻ giết người ( tính chất văn chương hoặc trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "killer" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • To dress to kill: Ăn mặc rất bắt mắt, quyến rũ (theo nghĩa đen "ăn mặc để giết chết" - gây ấn tượng mạnh).
    • She arrived at the party dressed to kill. ( ấy đến bữa tiệc ăn mặc cực kỳ quyến rũ.)
killer

A killer whale leaps from the cold ocean waves.

danh từ
  1. người giết, kẻ giết người
  2. dụng cụ giết thịt (súc vật)
  3. (động vật học) cá heo ((cũng) killer whale)