granddad
/'grændæd/ Cách viết khác : (grandad) /'grændæd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ông nội hoặc ông ngoại: Từ thân mật, không trang trọng dùng để gọi hoặc nói về cha của bố mẹ mình.
- Người đàn ông lớn tuổi: (Cách dùng thân mật, không liên quan huyết thống) Dùng để gọi một người đàn ông lớn tuổi một cách thân thiện.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích đến thăm ông nội vào cuối tuần.)
- (Ông ngoại của cô ấy kể những câu chuyện hay nhất.)
- ("Ông cẩn thận khi băng qua đường nhé," người thanh niên nói một cách tử tế với người đàn ông lớn tuổi lạ mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Granddad shirt": Kiểu áo sơ mi cổ điển, rộng rãi, thường được liên tưởng đến phong cách của những người lớn tuổi.
- He prefers wearing comfortable granddad shirts at home. (Anh ấy thích mặc những chiếc áo sơ mi rộng kiểu ông nội ở nhà.)
- "Granddad clock": Một cách gọi khác của "grandfather clock" (đồng hồ đứng cao, có quả lắc).
- The old granddad clock in the hall chimes every hour. (Chiếc đồng hồ đứng cao trong sảnh đổ chuông mỗi giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Grandad: Cách viết thay thế phổ biến, cùng nghĩa với "granddad".
- Grandfather: Từ trang trọng hơn, có cùng nghĩa chỉ quan hệ huyết thống.
- Grandpa / Gramps: Các từ thân mật khác, cùng nghĩa với "granddad".
- Granddaddy: (Thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Cách gọi rất thân mật, đôi khi dùng để chỉ thứ gì đó lớn nhất, quan trọng nhất trong một nhóm.
- That old truck is the granddaddy of all modern pickups. (Chiếc xe tải cũ đó là tổ tiên của tất cả các xe bán tải hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Grandfather: Ông (từ trang trọng).
- Grandpa: Ông (từ thân mật).
- Elder: Người lớn tuổi, bậc trưởng thượng (nghĩa rộng, trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- The granddaddy of them all: (Thành ngữ, không trang trọng) Dùng để chỉ thứ lớn nhất, lâu đời nhất, quan trọng nhất hoặc nguyên mẫu đầu tiên trong một loạt các thứ tương tự.
- This festival is the granddaddy of them all; it's been running for over 50 years. (Lễ hội này là lễ hội lớn nhất; nó đã được tổ chức hơn 50 năm rồi.)