grandad

/'grændæd/ Cách viết khác : (grandad) /'grændæd/
Học thuật
Thân thiện
grandad

Grandad reads a storybook to his grandson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ông nội hoặc ông ngoại: Từ thân mật, không trang trọng dùng để gọi hoặc chỉ người cha của bố hoặc mẹ mình.
    • Người đàn ông lớn tuổi: (Cách dùng thân mật, không liên quan huyết thống) Dùng để gọi một người đàn ông lớn tuổi một cách trìu mến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandad tells the best stories. (Ông tôi kể những câu chuyện hay nhất.)
    • We are going to visit Grandad this weekend. (Chúng tôi sẽ đi thăm ông vào cuối tuần này.)
    • Be careful crossing the road, grandad! (Ông ơi, cẩn thận khi băng qua đường nhé!) - (Cách gọi thân mật với một cụ ông lạ).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grandad" thường được viết hoa khi dùng như một tên gọi trực tiếp thay thế cho tên riêng.
    • I love you, Grandad. (Cháu yêu ông, ông ơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Granddad: Cách viết khác phổ biến của "grandad".
  • Grandpa: Từ thân mật khác có nghĩa tương đương.
  • Grandfather: Từ trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.
  • Grandaddy: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, đôi khi mang sắc thái vùng miền) Một biến thể thân mật khác.
Từ đồng nghĩa
  • Grandfather: Ông (từ trang trọng).
  • Grandpa: Ông (từ thân mật).
  • Pops: (Thông tục, thân mật) Ông.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "grandad". Các thành ngữ về tuổi tác hoặc gia đình thường dùng từ "grandfather" hoặc "old man" trang trọng hơn.
grandad

Grandad reads a storybook to his grandson.

danh từ
  1. nhuấy &

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống