grondement
Học thuậtThân thiện
Un grondement de tonnerre retentit au-dessus des montagnes alors que des éclairs illuminent le ciel sombre.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng gừ gừ: Âm thanh thấp, liên tục và đe dọa do một con chó tạo ra.
- Tiếng gầm; tiếng ầm ầm: Âm thanh trầm, mạnh và kéo dài, thường biểu thị sức mạnh hoặc sự đe dọa, có thể phát ra từ động vật lớn, thiên nhiên hoặc máy móc.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng gừ gừ của con chó canh gác đã cảnh báo tôi.)
- (Người ta nghe thấy tiếng sóng ầm ầm đập vào đá.)
- (Tiếng gầm của động cơ máy bay tràn ngập bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grondement sourd": tiếng gầm/gừ trầm đục, âm ỉ.
- Un grondement sourd provenait des profondeurs de la grotte. (Một tiếng gầm trầm đục phát ra từ sâu trong hang động.)
- "se faire précéder d'un grondement": được báo trước/báo hiệu bằng một tiếng gầm.
- Sa colère se faisait toujours précéder d'un grondement menaçant. (Cơn giận của anh ta luôn được báo trước bằng một tiếng gầm đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
- Gronder (động từ): gầm lên, gừ gừ; ầm ầm; mắng mỏ.
- Le lion gronde. (Con sư tử gầm lên.)
- Le tonnerre gronde au loin. (Sấm ầm ầm ở phía xa.)
- Rugissement (danh từ giống đực): tiếng gầm (thường dùng cho sư tử, hổ; mạnh hơn và đột ngột hơn ).
- Râle (danh từ giống đực): tiếng gầm gừ, khàn khàn (của thú dữ); tiếng thở khò khè.
Từ đồng nghĩa
- Mugissement: tiếng rống (của bò, trâu).
- Vrombissement: tiếng vo ve, tiếng ù ù (của côn trùng, máy móc).
- Roulement: tiếng ầm ầm, tiếng lăn (như sấm, trống).
Thành ngữ liên quan
- "Un grondement de mécontentement": một tiếng gầm gừ/ầm ầm biểu thị sự bất mãn (dùng cho đám đông).
- La décision du gouvernement a provoqué un grondement de mécontentement dans la foule. (Quyết định của chính phủ đã gây ra một tiếng gầm gừ bất mãn trong đám đông.)
Un grondement de tonnerre retentit au-dessus des montagnes alors que des éclairs illuminent le ciel sombre.
danh từ giống đực
- tiếng gừ gừ (chó)
- tiếng gầm; tiếng ầm ầm
- Grondement de tonnerretiếng sấm ầm ầm