grandiloquence
/græn'diləkwəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khoa trương: Cách nói hoặc viết sử dụng những từ ngữ hoa mỹ, phóng đại, cường điệu một cách không tự nhiên, thường nhằm gây ấn tượng mạnh hoặc tỏ ra quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La grandiloquence de son discours a fatigué l'auditoire. (Sự khoa trương trong bài phát biểu của ông ta đã làm khán giả mệt mỏi.)
- Il faut éviter la grandiloquence dans un texte administratif. (Cần tránh sự khoa trương trong một văn bản hành chính.)
- La grandiloquence d'un orateur peut parfois cacher un manque de fond. (Sự khoa trương của một diễn giả đôi khi có thể che giấu sự thiếu hụt về nội dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans la grandiloquence": Rơi vào sự khoa trương, cách diễn đạt quá mức.
- L'écrivain novice tombe souvent dans la grandiloquence. (Nhà văn mới vào nghề thường rơi vào sự khoa trương.)
"Un style marqué par la grandiloquence": Một phong cách được đánh dấu bởi sự khoa trương.
- Ses premiers poèmes étaient marqués par une certaine grandiloquence. (Những bài thơ đầu tiên của anh ấy được đánh dấu bởi một sự khoa trương nào đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Grandiloquent, -e (tính từ): Khoa trương, cường điệu.
- Un discours grandiloquent. (Một bài diễn văn khoa trương.)
Từ đồng nghĩa
- Emphase (danh từ giống cái): Sự nhấn mạnh quá mức, sự cường điệu.
- Pompe (danh từ giống cái, thường dùng trong ): Sự trịnh trọng, màu mè trong văn phong.
- Amplification (danh từ giống cái): Sự phóng đại, sự cường điệu.
Từ trái nghĩa
- Sobriété (danh từ giống cái): Sự giản dị, sự mộc mạc (trong phong cách).
- Simplicité (danh từ giống cái): Sự đơn giản, sự giản dị.
- Concision (danh từ giống cái): Sự súc tích, sự ngắn gọn.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
Pérorer avec grandiloquence: Hùng biện một cách khoa trương.
- Il a péroré avec grandiloquence pendant une heure. (Ông ta đã hùng biện một cách khoa trương suốt một tiếng đồng hồ.)
Un ton grandiloquent: Một giọng điệu khoa trương.
- Il a annoncé la nouvelle avec un ton grandiloquent. (Anh ta thông báo tin tức với một giọng điệu khoa trương.)
danh từ giống cái
- sự khoa trương
- Grandiloquence d'un orateursự khoa trương của một diễn giả