grandiloquence
/græn'diləkwəns/
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính khoa trương, khoác lác: Phong cách nói hoặc viết sử dụng những từ ngữ hoa mỹ, phức tạp và ầm ĩ một cách thái quá nhằm gây ấn tượng, thường khiến nội dung trở nên rỗng tuếch.
- Tính kêu rỗng (văn học): Lối diễn đạt cố tình dùng ngôn từ bóng bẩy, trang trọng quá mức cần thiết, khiến lời nói thiếu sự chân thật và giản dị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician's speech was full of grandiloquence but lacked concrete plans. (Bài phát biểu của chính trị gia đầy tính khoa trương nhưng thiếu những kế hoạch cụ thể.)
- He was criticized for the grandiloquence of his writing, which made simple ideas difficult to understand. (Anh ta bị chỉ trích vì tính kêu rỗng trong lối viết, khiến những ý tưởng đơn giản trở nên khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To descend into grandiloquence": Rơi vào lối nói khoa trương, rỗng tuếch.
- Whenever he discusses philosophy, he tends to descend into grandiloquence. (Mỗi khi bàn về triết học, anh ta có xu hướng rơi vào lối nói khoa trương.)
- "Empty grandiloquence": Sự khoa trương rỗng tuyếch, hoàn toàn không có nội dung thực chất.
- The manifesto was dismissed as empty grandiloquence. (Bản tuyên ngôn bị bác bỏ như một sự khoa trương rỗng tuyếch.)
Biến thể và từ gần giống
- Grandiloquent (tính từ): có tính chất khoa trương, kêu rỗng.
- a grandiloquent speaker (một diễn giả có lối nói khoa trương)
- Magniloquence (danh từ): (từ đồng nghĩa gần) sự dùng ngôn từ hoa mỹ, trang trọng; tính chất văn hoa.
Từ đồng nghĩa
- Bombast: Lối nói hoặc viết khoa trương, cường điệu.
- Rhetoric: Thuật hùng biện; (theo nghĩa tiêu cực) lời lẽ hoa mỹ nhưng trống rỗng.
- High-flown language: Ngôn ngữ cầu kỳ, kiểu cách.
Từ trái nghĩa
- Simplicity: Sự giản dị, mộc mạc.
- Plainness: Sự đơn giản, không màu mè.
- Conciseness: Sự súc tích, ngắn gọn.
Lưu ý sử dụng
- Grandiloquence thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích một phong cách nói hoặc viết quá cố ý và thiếu chân thành.
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh phân tích, phê bình văn chương, chính trị hoặc diễn thuyết.
danh từ
-
tính khoác lác, tính khoa trương ầm ỹ
-
(văn học) tính kêu rỗng
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa