granger

/'greindʤə/
Học thuật
Thân thiện
granger

A granger drives a tractor through a field of wheat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quản lý ấp trại: Một người chịu trách nhiệm quản lý điều hành một ấp trại hoặc một trang trại.
    • Nông dân trong ấp trại: Một người làm nông nghiệp, thường chủ hoặc người canh tác trong một trang trại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old granger knew every inch of his land. (Người quản lý ấp trại già kia biết từng tấc đất của mình.)
    • He lived his whole life as a granger, tending to crops and animals. (Ông ấy sống cả đời như một nông dân trong ấp trại, chăm sóc cây trồng vật nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Granger" có thể được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ những người tiên phong khai hoang, đặc biệt ở Mỹ.
    • The grangers of the 19th century faced many hardships. (Những người nông dân tiên phong của thế kỷ 19 đã đối mặt với nhiều khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Farm (n): trang trại, nông trại.
  • Farmer (n): nông dân, người làm trang trại. (Đây từ phổ biến hiện đại hơn "granger").
  • Agriculturist (n): nhà nông học, người làm nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Farmer: nông dân.
  • Agriculturist: người làm nông nghiệp.
  • Husbandman: (từ cổ) người canh tác, nông dân.
granger

A granger drives a tractor through a field of wheat.

danh từ
  1. người quản lý ấp trại
  2. nông dân trong áp trại

Từ đồng nghĩa