farmer
/'fɑ:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nông dân: Người làm việc và quản lý một trang trại hoặc mảnh đất nông nghiệp để trồng trọt cây lương thực, hoa màu hoặc chăn nuôi gia súc.
- Người chủ trại: Người sở hữu hoặc điều hành một trang trại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer works in the fields from sunrise to sunset. (Người nông dân làm việc trên cánh đồng từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn.)
- My uncle is a dairy farmer who owns over fifty cows. (Chú tôi là một chủ trại chăn nuôi bò sữa, người sở hữu hơn năm mươi con bò.)
- The local farmers are worried about the drought. (Những người nông dân địa phương đang lo lắng về hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a farmer": là một nông dân, làm nghề nông.
- He decided to be a farmer like his father. (Anh ấy quyết định trở thành một nông dân như cha mình.)
"gentleman farmer": người có đất đai và làm nông nghiệp nhưng không phải vì mục đích sinh kế chính.
- After retiring, he became a gentleman farmer, growing grapes as a hobby. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy trở thành một quý ông làm nông, trồng nho như một thú vui.)
Biến thể và từ gần giống
Farm (n): trang trại, nông trại.
- They live on a large farm. (Họ sống trong một trang trại lớn.)
Farm (v): canh tác, làm nông.
- His family has farmed this land for generations. (Gia đình anh ấy đã canh tác mảnh đất này qua nhiều thế hệ.)
Farming (n): nghề nông, việc canh tác.
- Modern farming uses a lot of technology. (Nông nghiệp hiện đại sử dụng nhiều công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
- Agriculturist: nhà nông học, người làm nông nghiệp.
- Grower: người trồng trọt.
- Planter: người trồng cây, chủ đồn điền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'farmer')
Thành ngữ liên quan
- A farmer's market: chợ nông sản (nơi nông dân trực tiếp bán sản phẩm của mình).
- We buy fresh vegetables every Saturday at the farmer's market. (Chúng tôi mua rau củ tươi mỗi thứ Bảy ở chợ nông sản.)
danh từ
- người tá điền; người nông dân
- người chủ trại