husbandman

/'hʌzbəndmən/
Học thuật
Thân thiện
husbandman

A husbandman tends to his crops in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm ruộng, nông dân: "Husbandman" một từ cổ, trang trọng dùng để chỉ một người đàn ông canh tác đất đai, trồng trọt chăn nuôi; một người nông dân, đặc biệt người quản lý hoặc sở hữu một trang trại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wise husbandman knows when to sow and when to reap. (Người nông dân khôn ngoan biết khi nào nên gieo hạt khi nào nên thu hoạch.)
    • In the old tale, the humble husbandman was rewarded for his honesty. (Trong câu chuyện cổ, người nông dân khiêm tốn đã được tưởng thưởng sự trung thực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A good husbandman": Một người nông dân giỏi, biết quản lý đất đai tài nguyên một cách khôn ngoan bền vững.
    • He was known in the county as a good husbandman who cared for his land. (Ông ấy được biết đến trong vùng như một người nông dân giỏi, người biết chăm sóc mảnh đất của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Husbandry (n): Việc canh tác, quản lý nông trại; sự quản lý nguồn lực một cách cẩn thận tiết kiệm.
    • Animal husbandry is an important part of agriculture. (Chăn nuôi gia súc một phần quan trọng của nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Farmer: Nông dân (từ thông dụng hiện đại hơn).
  • Agriculturist: Nhà nông học, người làm nông nghiệp (mang tính học thuật/chuyên nghiệp).
  • Cultivator: Người canh tác.
Lưu ý
  • "Husbandman" một từ cổ ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Từ "farmer" được sử dụng phổ biến hơn nhiều trong hầu hết các ngữ cảnh. "Husbandman" thường xuất hiện trong văn học cổ, kinh thánh, hoặc các văn bản trang trọng, lịch sử.
husbandman

A husbandman tends to his crops in the field.

danh từ
  1. người làm ruộng, nông dân

Từ đồng nghĩa