granitelike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứng như đá granit: Mô tả tính chất cứng, rắn chắc, không thể xuyên thủng hoặc khó thay đổi, giống như đá granit (đá hoa cương). Nghĩa này thường được dùng theo cả nghĩa đen (vật lý) lẫn nghĩa bóng (tính cách, ý chí).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His determination was granitelike, unshaken by any criticism. (Sự quyết tâm của anh ấy cứng như đá granit, không bị lung lay bởi bất kỳ lời chỉ trích nào.)
- The fortress walls were granitelike, impossible to breach with the weapons of that era. (Những bức tường thành trì cứng như đá granit, không thể công phá bằng vũ khí của thời đại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a granitelike resolve": một quyết tâm sắt đá, không lay chuyển.
- She faced the challenge with a granitelike resolve. (Cô ấy đối mặt với thử thách bằng một quyết tâm sắt đá.)
- "granitelike features": những đường nét (khuôn mặt) cứng cỏi, rắn rỏi.
- The old sailor had granitelike features, carved by years at sea. (Người thủy thủ già có những đường nét cứng cỏi, được tạc nên bởi nhiều năm trên biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Granitic (adj): (thuộc về) đá granit; cứng như đá granit. Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn.
- He has a granitic personality. (Anh ta có một tính cách cứng như đá.)
- Rocklike (adj): cứng như đá (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng granit).
- Adamantine (adj): (văn chương) cứng rắn, không thể phá vỡ.
Từ đồng nghĩa
- Unyielding: không chịu khuất phục, cứng rắn.
- Inflexible: không mềm dẻo, cứng nhắc.
- Steely: cứng như thép, rất kiên định.
- Flinty: cứng như đá lửa, lạnh lùng và cứng rắn.
Thành ngữ liên quan
- (As) hard as granite: Cứng như đá granit. Đây là thành ngữ cấu tạo nên nghĩa của từ "granitelike".
- Her heart felt as hard as granite after the betrayal. (Trái tim cô ấy cảm thấy cứng như đá sau sự phản bội.)
Adjective
- cứng như đá granit