grannie

/'græni/ Cách viết khác : (granny) /'græni/
Học thuật
Thân thiện
grannie

A grannie knits a colorful scarf in her cozy armchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • , ngoại, nội (cách gọi thân mật, suồng sã): "Grannie" một từ thân mật, không trang trọng, dùng để gọi hoặc chỉ của mình ( nội hoặc ngoại).
    • già (cách gọi thông tục, đôi khi mang tính hài hước hoặc không trang trọng): Trong ngữ cảnh thông tục, "grannie" có thể được dùng để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I'm going to visit my grannie this weekend. (Tôi sẽ đi thăm tôi vào cuối tuần này.)
    • The little girl sat on her grannie's lap listening to a story. ( ngồi trên lòng nghe kể chuyện.)
    • Hey, slow down, grannie! (Này, chậm lại đi già!) - (Cách nói đùa với người đi/di chuyển chậm).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grannie flat/apartment": Căn hộ nhỏ, thường nằm trong hoặc gần nhà con cháu, dành cho ông bà ở.

    • They built a grannie flat in the backyard for her. (Họ xây một căn phòng nhỏ cho trong sân sau.)
  • "Grannie glasses": (Thông tục) Chỉ loại kính gọng lớn, tròn, kiểu dáng cổ điển.

    • He wears those old-fashioned grannie glasses. (Anh ấy đeo loại kính kiểu già cổ lỗ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Granny (n): Cách viết/variant phổ biến khác của "grannie", cùng nghĩa.
  • Grandma (n): (cách gọi thân mật phổ biến).
  • Grandmother (n): (cách gọi trang trọng hơn).
  • Nana / Nan (n): (một cách gọi thân mật khác).
Từ đồng nghĩa
  • Grandmother: (từ trang trọng).
  • Grandma: (từ thân mật).
  • Nana: (từ thân mật).
Thành ngữ liên quan
  • "Teach your granny to suck eggs": Dạy khôn cho người giàu kinh nghiệm hơn mình; múa rìu qua mắt thợ.
    • Telling that expert how to do his job is like teaching your granny to suck eggs. (Bảo chuyên gia đó cách làm việc của anh ta chẳng khác nào múa rìu qua mắt thợ.)
grannie

A grannie knits a colorful scarf in her cozy armchair.

danh từ
  1. (thân mật)
  2. (thông tục) già
  3. (quân sự), lóng pháo lớn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống