grannie

/'græni/ Cách viết khác : (granny) /'græni/
danh từ
  1. (thân mật)
  2. (thông tục) già
  3. (quân sự), lóng pháo lớn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

grannie
A grannie knits a colorful scarf in her cozy armchair.