granulat

Học thuật
Thân thiện
granulat

Le granulat est mélangé au ciment pour former du béton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sỏi cát (trong vữa tông): Vật liệu dạng hạt rời, thườngcát, sỏi hoặc đá dăm, được sử dụng làm cốt liệu trong hỗn hợp vữa xây hoặc tông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le granulat est un composant essentiel du béton. (Sỏi cátmột thành phần thiết yếu của tông.)
    • La qualité du granulat influence la résistance du mortier. (Chất lượng của sỏi cát ảnh hưởng đến độ bền của vữa.)
    • Il faut mélanger le ciment, l'eau et le granulat. (Cần trộn xi măng, nước sỏi cát lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "granulat fin": cốt liệu mịn (thường chỉ cát).

    • Le sable est un exemple de granulat fin. (Cátmột ví dụ về cốt liệu mịn.)
  • "granulat grossier": cốt liệu thô (thường chỉ sỏi hoặc đá dăm).

    • Pour cette fondation, il faut utiliser un granulat grossier. (Đối với móng này, cần sử dụng cốt liệu thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Granulaire (adj): dạng hạt, thuộc về hạt.

    • Une texture granulaire. (Một kết cấu dạng hạt.)
  • Granulation (n.f): sự tạo hạt, sự vón cục.

    • La granulation du sucre. (Sự kết tinh thành hạt của đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Agrégat (n.m): cốt liệu (thuật ngữ chung trong xây dựng).
  • Granulats (n.m.pl): sỏi cát (dạng số nhiều, thường dùng để chỉ chung các loại cốt liệu).
Các cụm từ liên quan
  • Granulat recyclé: cốt liệu tái chế.

    • L'utilisation de granulat recyclé est écologique. (Việc sử dụng cốt liệu tái chếthân thiện với môi trường.)
  • Carrière de granulats: mỏ khai thác cốt liệu.

    • Le camion vient de la carrière de granulats. (Chiếc xe tải đến từ mỏ khai thác cốt liệu.)
granulat

Le granulat est mélangé au ciment pour former du béton.

danh từ giống đực
  1. (xây dựng) sỏi cát (trong vữa tông)

Từ gần giống

Từ chứa "granulat"