granulated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được làm thành hạt nhỏ, có dạng hạt: Mô tả một chất, thường là chất rắn, đã được xử lý hoặc nghiền nhỏ thành những hạt nhỏ, riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Đường hạt dễ hòa tan khi nướng bánh hơn là đường viên.)
- (Thuốc có dạng hạt nhỏ để dễ dàng pha với nước.)
- (Họ đã sử dụng phân bón dạng hạt cho khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Granulated substance": Chất liệu dạng hạt.
- The factory produces various granulated substances for industrial use. (Nhà máy sản xuất nhiều loại chất liệu dạng hạt cho mục đích công nghiệp.)
- "Finely/Roughly granulated": Được nghiền thành hạt mịn/thô.
- The texture of the salt can be finely granulated or in larger flakes. (Kết cấu của muối có thể là hạt mịn hoặc dạng vảy lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Granulate (động từ): Làm thành hạt, kết hạt.
- The machine is used to granulate the plastic pellets. (Máy này được dùng để tạo hạt cho các viên nhựa.)
- Granulation (danh từ): Sự kết hạt; các hạt nhỏ.
- The granulation of the metal powder affects its properties. (Việc tạo hạt của bột kim loại ảnh hưởng đến tính chất của nó.)
- Granular (tính từ): Có dạng hạt, bao gồm các hạt; (nghĩa mở rộng) chi tiết, tỉ mỉ.
- The sand has a granular texture. (Cát có kết cấu dạng hạt.)
- We need a more granular analysis of the data. (Chúng ta cần một phân tích chi tiết hơn về dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Powdered: Dạng bột (thường mịn hơn 'granulated').
- Grained: Có hạt, dạng hạt.
- Particulate: Ở dạng các hạt nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Solid block: Khối rắn, tảng.
- Liquid: Chất lỏng.
- Whole: Nguyên khối, nguyên vẹn.
Adjective
- được làm thành hột nhỏ, hạt nhỏ