coarse

/kɔ:s/
tính từ
  1. kém, tồi tàn (đồ ăn...)
  2. to cánh, to sợi, không mịn, thô
    • coarse sand
      cát thô
  3. thô lỗ, lỗ mãng
    • coarse manners
      cử chỉ lỗ mãng
  4. thô tục, tục tĩu
    • coarse words
      lời lẽ thô tục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

coarse
The baker uses coarse flour to make rustic bread.