coarse
/kɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thô, không mịn: Dùng để mô tả bề mặt, chất liệu hoặc cấu trúc có các hạt, sợi to, ráp, không mềm mịn.
- Thô lỗ, lỗ mãng: Chỉ cách cư xử, hành vi thiếu tế nhị, lịch sự và sự tinh tế.
- Thô tục, tục tĩu: Dùng để mô tả ngôn ngữ, lời nói hoặc câu chuyện khiếm nhã, thiếu văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ chất liệu, bề mặt:
- The coarse fabric made my skin itch. (Chất vải thô làm da tôi ngứa.)
- They used coarse sand for the construction. (Họ đã dùng cát thô cho việc xây dựng.)
- Chỉ cách cư xử:
- His coarse laughter annoyed everyone at the table. (Tiếng cười thô lỗ của anh ta làm phiền mọi người ở bàn.)
- She was shocked by his coarse manners. (Cô ấy bị sốc bởi cử chỉ lỗ mãng của anh ta.)
- Chỉ ngôn ngữ:
- The movie is full of coarse language. (Bộ phim đầy rẫy ngôn ngữ thô tục.)
- He told a coarse joke. (Anh ta kể một câu chuyện cười tục tĩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coarse-grained": (thường dùng trong kỹ thuật) có cấu trúc hạt thô.
- This wood is coarse-grained and difficult to polish smoothly. (Loại gỗ này có thớ thô và khó đánh bóng mịn được.)
- "coarse adjustment": (thường trong khoa học, kỹ thuật) sự điều chỉnh thô, sơ bộ, chưa tinh chỉnh.
- First, make a coarse adjustment to focus the microscope. (Đầu tiên, hãy thực hiện điều chỉnh thô để lấy nét kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Coarsen (động từ): làm cho trở nên thô ráp hoặc thô lỗ hơn.
- Years of hard work had coarsened his hands. (Nhiều năm lao động vất vả đã làm thô ráp đôi tay của ông.)
- Coarseness (danh từ): sự thô ráp; tính thô lỗ, tục tĩu.
- The coarseness of his speech was unacceptable. (Sự thô tục trong lời nói của anh ta là không thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Rough: thô ráp, gồ ghề (chỉ bề mặt).
- Crude: thô sơ, thô thiển (chỉ chất lượng hoặc cách cư xử).
- Vulgar: thô tục, tầm thường (chỉ ngôn ngữ, thị hiếu).
- Unrefined: không tinh tế, không tinh luyện.
Từ trái nghĩa
- Fine: mịn, tinh tế.
- Smooth: nhẵn, mượt.
- Polished: lịch sự, trau chuốt.
- Refined: tinh tế, lịch thiệp.
tính từ
- kém, tồi tàn (đồ ăn...)
- to cánh, to sợi, không mịn, thô
- coarse sandcát thô
- thô lỗ, lỗ mãng
- coarse mannerscử chỉ lỗ mãng
- thô tục, tục tĩu
- coarse wordslời lẽ thô tục