harsh
/hɑ:ʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thô ráp, xù xì: Chỉ kết cấu vật lý không mịn màng, gây cảm giác khó chịu khi chạm vào.
- Chói lọi, khó chịu (về giác quan): Chỉ âm thanh lớn, the thé hoặc khó nghe; ánh sáng quá mạnh gây chói mắt; mùi vị quá mạnh hoặc khó chịu.
- Khắc nghiệt, gay gắt: Chỉ điều kiện môi trường hoặc hoàn cảnh rất khó khăn và đầy thử thách.
- Nghiêm khắc, tàn nhẫn: Chỉ thái độ, lời nói hoặc hình phạt quá mức, thiếu sự khoan dung hay cảm thông.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ kết cấu:
- The harsh fabric scratched my skin. (Chất vải thô ráp đã làm xước da tôi.)
- Chỉ âm thanh hoặc ánh sáng:
- He spoke in a harsh voice. (Anh ấy nói bằng một giọng khó nghe.)
- The harsh sunlight made her squint. (Ánh nắng chói chang khiến cô ấy nheo mắt lại.)
- Chỉ điều kiện:
- Few plants can survive in the harsh desert climate. (Rất ít loài thực vật có thể sống sót trong khí hậu sa mạc khắc nghiệt.)
- Chỉ thái độ hoặc hành động:
- The judge gave him a harsh sentence. (Vị thẩm phán đã tuyên một bản án nghiêm khắc với anh ta.)
- Her harsh criticism demoralized the team. (Lời chỉ trích gay gắt của cô ấy làm nản lòng cả đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be harsh on/with someone": quá nghiêm khắc hoặc chỉ trích nặng nề với ai đó.
- Don't be too harsh on yourself; everyone makes mistakes. (Đừng quá khắt khe với bản thân; ai cũng có lúc mắc sai lầm.)
- "harsh reality": thực tế phũ phàng, khó chấp nhận.
- He had to face the harsh reality of unemployment. (Anh ấy phải đối mặt với thực tế phũ phàng của việc thất nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Harshly (phó từ): một cách khắc nghiệt, gay gắt.
- He was treated harshly by his captors. (Anh ta bị những kẻ bắt giữ đối xử tàn nhẫn.)
- Harshness (danh từ): sự khắc nghiệt, sự thô ráp, tính gay gắt.
- The harshness of his words surprised everyone. (Sự gay gắt trong lời nói của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Severe: nghiêm trọng, khắc nghiệt (thường về hình phạt hoặc điều kiện).
- Rough: thô, ráp, gồ ghề.
- Abrasive: thô ráp, gây khó chịu (về tính cách hoặc kết cấu).
- Cruel: độc ác, tàn nhẫn.
Từ trái nghĩa
- Gentle: nhẹ nhàng, dịu dàng.
- Soft: mềm mại, êm ái.
- Mild: ôn hòa, nhẹ nhàng.
- Kind: tử tế, tốt bụng.
Thành ngữ liên quan
- Harsh truth: sự thật phũ phàng.
- Sometimes we need to hear the harsh truth to improve. (Đôi khi chúng ta cần nghe sự thật phũ phàng để tiến bộ.)
- Harsh light of day: ánh sáng thực tế (làm lộ rõ mọi khuyết điểm).
- In the harsh light of day, the plan's flaws were obvious. (Dưới ánh sáng thực tế, những thiếu sót của kế hoạch trở nên rõ ràng.)
tính từ
- thô, ráp, xù xì
- chói (mắt, tai); khó nghe, nghe khó chịu; khàn khàn (giọng)
- chát (vị)
- lỗ mãng, thô bỉ, thô bạo, cục cằn
- gay gắt; khe khắt, ác nghiệt, khắc nghiệt, cay nghiệt; nhẫn tâm, tàn nhẫn