grapeshot

grapeshot

A cannon fires a burst of grapeshot across an open field.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đạn chùm (trong pháo): "grapeshot" một loại đạn pháo bao gồm nhiều viên đạn nhỏ được lại với nhau bắn ra cùng lúc từ một khẩu đại bác, tạo thành một trận mưa đạn nhằm gây sát thương diện rộng lên kẻ thù. Loại đạn này thường được sử dụng trong các cuộc chiến tranh thế kỷ 17 đến 19, đặc biệt trên chiến trường hoặc trên tàu chiến.

dụ sử dụng
  • (Khẩu đại bác được nạp đạn chùm, thứ đã tàn phá đội bộ binh địchcự ly gần.)
  • (Trong các cuộc chiến tranh Napoleon, đạn chùm một khí đáng sợ khả năng quét sạch hàng ngũ binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire grapeshot": bắn đạn chùm.
    • The commander ordered his men to fire grapeshot as the enemy approached the fort. (Chỉ huy ra lệnh cho lính của mình bắn đạn chùm khi kẻ thù tiến đến gần pháo đài.)
  • "a hail of grapeshot": một trận mưa đạn chùm.
    • The soldiers were caught in a hail of grapeshot, leaving few survivors. (Những người lính bị mắc kẹt trong một trận mưa đạn chùm, chỉ còn lại ít người sống sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Grape (n): nho (không liên quan trực tiếp, nhưng "grapeshot" bắt nguồn từ hình dạng các viên đạn nhỏ trông giống chùm nho).
  • Shot (n): đạn (thường dùng để chỉ viên đạn hoặc đạn ghém).
Từ đồng nghĩa
  • Canister shot: đạn hộp (một loại đạn pháo tương tự, cũng chứa nhiều viên đạn nhỏ trong một vỏ hộp).
  • Hail of bullets: mưa đạn (nghĩa bóng, chỉ một lượng lớn đạn bắn ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "grapeshot", đây danh từ chỉ vật thể.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like grapeshot": giống như đạn chùm (chỉ sự tàn phá hoặc tác động mạnh mẽ, dồn dập).
    • The criticism came like grapeshot, hitting him from all sides. (Những lời chỉ trích đến như đạn chùm, tấn công anh ta từ mọi phía.)

Từ gần giống

Từ chứa "grapeshot"