graphiquement
Un graphique représente les données de ventes de manière graphiquement claire.
Phó từ: - Bằng họa hình, bằng đồ thị: Chỉ cách thức trình bày, giải thích hoặc thể hiện một điều gì đó thông qua các hình vẽ, biểu đồ hoặc hình ảnh trực quan, thay vì bằng văn bản hoặc lời nói thuần túy.
- Phó từ:
- Les résultats sont présentés graphiquement dans le rapport. (Các kết quả được trình bày bằng đồ thị trong báo cáo.)
- Il a expliqué le processus graphiquement, avec des schémas simples. (Anh ấy đã giải thích quy trình bằng họa hình, với các sơ đồ đơn giản.)
- Cette fonction mathématique peut être représentée graphiquement. (Hàm số toán học này có thể được biểu diễn bằng đồ thị.)
"Illustrer graphiquement": minh họa bằng hình ảnh.
- Le concept est difficile à comprendre sans l'illustrer graphiquement. (Khái niệm này khó hiểu nếu không được minh họa bằng hình ảnh.)
"Traduire graphiquement une idée": chuyển tải một ý tưởng bằng hình ảnh.
- Le designer a traduit graphiquement les valeurs de la marque. (Nhà thiết kế đã chuyển tải các giá trị của thương hiệu bằng hình ảnh.)
Graphique (tính từ): thuộc về đồ thị, họa hình.
- Une représentation graphique (một sự biểu diễn bằng đồ thị)
Graphique (danh từ): đồ thị, biểu đồ.
- Un graphique en courbes (một biểu đồ đường)
Graphisme (danh từ giống đực): nghệ thuật đồ họa, hình thức đồ họa.
- Le graphisme de ce site web est moderne. (Hình thức đồ họa của trang web này rất hiện đại.)
- Visuellement: bằng thị giác, trực quan.
- Par l'image: bằng hình ảnh.
- Par des schémas: bằng sơ đồ.
Décrire graphiquement: mô tả bằng đồ thị/hình vẽ.
- L'évolution des températures est décrite graphiquement. (Sự biến đổi của nhiệt độ được mô tả bằng đồ thị.)
S'exprimer graphiquement: diễn đạt bằng hình ảnh.
- Certains artistes préfèrent s'exprimer graphiquement plutôt que par des mots. (Một số nghệ sĩ thích diễn đạt bằng hình ảnh hơn là bằng lời.)
Un graphique représente les données de ventes de manière graphiquement claire.
- bằng họa hình
- bằng đồ thị