graphiter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bôi grafit, tráng grafit: Hành động phủ một lớp grafit (chì than) lên bề mặt của một vật thể, thường để giảm ma sát hoặc tạo tính dẫn điện.
- Trộn grafit: Hành động cho thêm bột grafit vào một chất liệu khác trong quá trình sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut graphiter les pièces métalliques pour éviter la corrosion. (Phải bôi grafit lên các chi tiết kim loại để tránh bị ăn mòn.)
- On graphite la pâte pour fabriquer des crayons. (Người ta trộn grafit vào hỗn hợp bột để sản xuất bút chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "graphiter un moule": tráng grafit lên khuôn.
- Avant de couler le métal, il est essentiel de graphiter le moule. (Trước khi đổ kim loại, việc tráng grafit lên khuôn là rất cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Graphitage (danh từ giống đực): hành động bôi/tráng grafit.
- Le graphitage des câbles améliore la conduction. (Việc tráng grafit lên cáp cải thiện khả năng dẫn điện.)
- Graphite (danh từ giống đực): grafit, than chì (chất liệu).
- La mine d'un crayon est en graphite. (Ruột bút chì được làm bằng grafit.)
Từ đồng nghĩa
- Lubrifier au graphite: bôi trơn bằng grafit.
- Enduire de graphite: phủ bằng grafit.
Ghi chú về cách dùng
- Động từ "graphiter" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc sản xuất. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- bôi grafit; trộn grafit