graviter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hướng về, có xu hướng tiến về: Diễn tả sự chuyển động hoặc xu hướng tự nhiên hướng tới một điểm trung tâm, một mục tiêu, hoặc một ý tưởng chính.
- Quay xung quanh, xoay quanh: Diễn tả chuyển động theo quỹ đạo xung quanh một vật thể trung tâm, thường dùng trong thiên văn học. Nghĩa bóng là luôn ở gần hoặc tập trung vào một người hay một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Toute sa pensée gravite autour de ce projet. (Toàn bộ suy nghĩ của anh ấy đều xoay quanh dự án này.)
- Les débats gravitent souvent vers les questions économiques. (Các cuộc tranh luận thường hướng về các vấn đề kinh tế.)
- La Lune gravite autour de la Terre. (Mặt Trăng quay xung quanh Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Graviter dans l'orbite de quelqu'un": Thường xuyên lui tới, là một phần trong nhóm hoặc phạm vi ảnh hưởng của ai đó.
- Il gravite dans l'orbite des gens influents. (Anh ta thường xuyên lui tới trong giới những người có ảnh hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gravitation (danh từ): lực hấp dẫn, sự hút.
- La loi de la gravitation universelle. (Định luật vạn vật hấp dẫn.)
- Gravitationnel, elle (tính từ): (thuộc về) hấp dẫn, trọng lực.
- Un champ gravitationnel. (Một trường hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Tourner autour: xoay quanh.
- Converger vers: hội tụ về, quy về.
- Tendre vers: có xu hướng về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Graviter autour de: xoay quanh (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Plusieurs satellites gravitent autour de cette planète. (Nhiều vệ tinh quay xung quanh hành tinh này.)
- Graviter vers: hướng về, có xu hướng tiến tới.
- La conversation gravitait vers des sujets plus sérieux. (Cuộc trò chuyện đang hướng về những chủ đề nghiêm túc hơn.)
nội động từ
- hướng về
- L'union gravite à l'unitésự hòa hợp hướng về thống nhất
- Graviter vers la terre(từ cũ; nghĩa cũ) bị hút về quả đất
- quay, xoay
- Les planètes gravitent autour du soleilhành tinh xoay xung quanh mặt trời
- Graviter autour de quelqu'unxoay quanh ai