gravatier

Học thuật
Thân thiện
gravatier

Un gravatier charge des gravats dans un camion-benne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Công nhân dọn vôi gạch vụn: "gravatier" là một danh từ chỉ người lao động, thường làm việc trong ngành xây dựng, nhiệm vụ dọn dẹp xửcác mảnh vụn, gạch vỡ vôi vữa thừa tại công trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gravatier nettoie le chantier après la démolition. (Người công nhân dọn vôi gạch vụn đang dọn dẹp công trường sau khi phá dỡ.)
    • Il a travaillé comme gravatier pendant plusieurs années. (Ông ấy đã làm nghề công nhân dọn vôi gạch vụn trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của ngành xây dựng phá dỡ. mô tả một công việc cụ thể, thủ công, liên quan đến việc thu gom vận chuyển vật liệu phế thải.
Biến thể từ gần giống
  • Gravats (danh từ giống đực, số nhiều): đống gạch vụn, vữa vụn, vật liệu phế thải từ công trường xây dựng.
    • Il faut évacuer ces gravats. (Cần phải dọn dẹp đống gạch vụn này đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ouvrier de démolition: công nhân phá dỡ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả công việc của một ).
  • Manœuvre du bâtiment: thợ phụ trong xây dựng (nghĩa rộng, chỉ người lao động phổ thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
gravatier

Un gravatier charge des gravats dans un camion-benne.

danh từ giống đực
  1. công nhân dọn vôi gạch vụn