grassless
/'gra:slis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có cỏ: Mô tả một khu vực, bề mặt hoặc mảnh đất hoàn toàn không có cây cỏ mọc trên đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children played on the grassless patch of dirt. (Bọn trẻ chơi trên mảnh đất trống không có cỏ.)
- After the drought, the field became completely grassless. (Sau đợt hạn hán, cánh đồng trở nên hoàn toàn trơ trụi, không có cỏ.)
- They set up the tent on a grassless area to avoid insects. (Họ dựng lều trên một khu vực không có cỏ để tránh côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"grassless plain": đồng bằng trơ trụi, không có thảm thực vật.
- The landscape was a vast, grassless plain under the scorching sun. (Phong cảnh là một đồng bằng rộng lớn, trơ trụi dưới cái nắng thiêu đốt.)
"grassless yard": sân không có cỏ, thường là sân được lát đá, bê tông hoặc chỉ là đất trống.
- The house had a small, grassless yard paved with stones. (Ngôi nhà có một cái sân nhỏ không trồng cỏ, được lát đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Bare (adj): trống trơn, trần trụi (có thể chỉ đất không có cây cối hoặc che phủ nói chung).
- Barren (adj): cằn cỗi, không màu mỡ, không thể trồng trọt được (nhấn mạnh sự nghèo nàn của đất).
- Bald (adj): hói, trọc (dùng cho đầu); có thể dùng ẩn dụ cho đất trống, không có cây.
Từ đồng nghĩa
- Treeless and grassless: không có cây và không có cỏ (cụm từ mô tả chi tiết hơn).
- Unvegetated: không có thực vật.
- Sterile (về đất): cằn cỗi, không màu mỡ.
Từ trái nghĩa
- Grassy: có nhiều cỏ, phủ đầy cỏ.
- Verdant: xanh tươi, phủ đầy cây cỏ.
- Lush: tươi tốt, sum suê (thảm thực vật).