graceless

/'greislis/
danh từ
  1. bất nhã, khiếm nhã; trơ tráo
    • graceless behaviour
      cách đối xử bất nhã
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) vô duyên
  3. (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) đồi truỵ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

graceless
The dancer's graceless movements made the audience wince.