graceless
/'greislis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khiếm nhã, bất nhã, thô lỗ: Thiếu sự tinh tế, lịch sự hoặc phép tắc xã giao trong cách cư xử hoặc hành động.
- Vụng về, thiếu duyên dáng: Thiếu sự uyển chuyển, khéo léo hoặc vẻ đẹp trong chuyển động, hình dáng hoặc phong cách.
- Thiếu lòng nhân từ, không khoan dung: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Thiếu lòng tốt, sự rộng lượng hoặc ân sủng.
Ví dụ sử dụng
- (Lời xin lỗi khiếm nhã của anh ta chỉ làm tình hình tồi tệ hơn.)
- (Cô ấy là một vũ công mạnh mẽ, nhưng đôi khi các chuyển động của cô ấy lại thiếu duyên dáng.)
- (Tòa nhà là một khối bê tông thô kệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Graceless" có thể được dùng với nghĩa mạnh hơn để chỉ sự thô thiển hoặc trơ tráo, đặc biệt khi nói về hành vi.
- It was a graceless attempt to take credit for others' work. (Đó là một nỗ lực trơ tráo nhằm chiếm công lao của người khác.)
- Trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, từ này có thể mang sắc thái chỉ sự thiếu ân huệ hay lòng thương xót.
- He fell into the graceless state of despair. (Anh ta rơi vào trạng thái tuyệt vọng không có lối thoát.)
Biến thể và từ gần giống
- Gracefully (trạng từ): một cách duyên dáng, thanh nhã.
- She accepted the award gracefully. (Cô ấy đón nhận giải thưởng một cách duyên dáng.)
- Gracefulness (danh từ): sự duyên dáng, vẻ thanh nhã.
- The gracefulness of the swan impressed everyone. (Vẻ duyên dáng của con thiên nga đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Clumsy: vụng về, hậu đậu.
- Awkward: lúng túng, vụng về.
- Gauche: vụng về trong xã giao, thiếu tế nhị.
- Uncouth: thô lỗ, quê mùa.
- Unrefined: không tinh tế, thô thiển.
Từ trái nghĩa
- Graceful: duyên dáng, thanh nhã.
- Elegant: thanh lịch, tao nhã.
- Polished: lịch thiệp, trau chuốt.
- Refined: tinh tế, lịch sự.
Thành ngữ liên quan
- A graceless exit: Sự rời đi một cách khiếm nhã hoặc vụng về, thường để lại ấn tượng xấu.
- After losing the argument, he made a graceless exit from the meeting. (Sau khi thua trong cuộc tranh luận, anh ta đã rời khỏi cuộc họp một cách khiếm nhã.)
danh từ
- bất nhã, khiếm nhã; trơ tráo
- graceless behaviourcách đối xử bất nhã
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vô duyên
- (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) đồi truỵ