gratification
/,grætifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tiền thưởng thêm: Một khoản tiền thưởng được trao thêm ngoài lương chính, thường dựa trên kết quả công việc hoặc vào dịp đặc biệt.
- (Triết học) Điều thỏa lòng: Cảm giác hài lòng, mãn nguyện khi một mong muốn, nhu cầu hoặc sở thích được đáp ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les employés ont reçu une gratification pour leurs bons résultats. (Các nhân viên đã nhận được một khoản tiền thưởng thêm vì kết quả làm việc tốt.)
- La gratification immédiate d'un désir peut parfois être néfaste. (Việc thỏa lòng ngay lập tức một ham muốn đôi khi có thể gây hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gratification immédiate": sự thỏa mãn tức thì.
- La société moderne encourage souvent la gratification immédiate. (Xã hội hiện đại thường khuyến khích sự thỏa mãn tức thì.)
"gratification différée": sự thỏa mãn trì hoãn (chấp nhận chờ đợi để đạt được phần thưởng lớn hơn sau này).
- Apprendre la gratification différée est important pour les enfants. (Học cách thỏa mãn trì hoãn là quan trọng đối với trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
Gratifier (động từ): thưởng, làm thỏa mãn, làm hài lòng.
- Le patron a gratifié son équipe d'une prime. (Ông chủ đã thưởng cho đội của mình một khoản tiền thưởng.)
Gratifiant, gratifiante (tính từ): làm thỏa mãn, làm hài lòng.
- C'est un travail très gratifiant. (Đó là một công việc rất đem lại sự thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
- Prime (danh từ giống cái): tiền thưởng, tiền thưởng thêm.
- Satisfaction (danh từ giống cái): sự hài lòng, sự thỏa mãn.
- Contentement (danh từ giống đực): sự hài lòng, sự bằng lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "gratification")
Thành ngữ liên quan
- Chercher la gratification: tìm kiếm sự thỏa mãn/hài lòng.
- Il ne cherche pas la gloire, mais simplement la gratification personnelle. (Anh ấy không tìm kiếm vinh quang, mà chỉ đơn giản là sự thỏa mãn cá nhân.)
danh từ giống cái
- tiền thưởng thêm
- Gratification de fin d'annéetiền thưởng thêm cuối năm
- (triết học) điều thỏa lòng