gratis

/'greitis/
Học thuật
Thân thiện
gratis

The museum offers gratis admission on the first Sunday of each month.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Miễn phí, không mất tiền: Dùng để mô tả một hành động được thực hiện không yêu cầu thanh toán tiền bạc.
    • Cho không, biếu không: Chỉ việc cung cấp một thứ đó không tính phí.
  2. Tính từ:

    • Miễn phí, không mất tiền: Dùng để mô tả một thứ đó được cung cấp không cần trả tiền.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The company provided lunch for all employees gratis. (Công ty cung cấp bữa trưa cho tất cả nhân viên miễn phí.)
    • He fixed my computer gratis as a favor. (Anh ấy sửa máy tính cho tôi không lấy tiền như một sự giúp đỡ.)
  • Tính từ:

    • They offered gratis legal advice to the community. (Họ cung cấp tư vấn pháp miễn phí cho cộng đồng.)
    • The samples were distributed gratis. (Các mẫu thử được phân phát cho không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be given gratis": được cho không, được tặng miễn phí.

    • The software was given gratis to educational institutions. (Phần mềm được cung cấp miễn phí cho các cơ sở giáo dục.)
  • "To do something gratis": làm điều đó không lấy tiền.

    • The musician performed gratis for the charity event. (Nhạc biểu diễn không lấy tiền cho sự kiện từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Gratuitous (adj): miễn phí, không cần thiết (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ cái đó thừa thãi).

    • The film contained a lot of gratuitous violence. (Bộ phim chứa đựng nhiều cảnh bạo lực không cần thiết.)
  • Gratuity (n): tiền boa, tiền thưởng (một khoản tiền nhỏ được cho thêm để tỏ lòng biết ơn).

    • He left a gratuity for the excellent service. (Anh ấy để lại tiền boa cho dịch vụ tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Free of charge: miễn phí.
  • Complimentary: được tặng, miễn phí (thường dùng cho dịch vụ, ...).
  • For nothing: không mất tiền, không tốn .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

gratis

The museum offers gratis admission on the first Sunday of each month.

tính từ & phó từ
  1. không lấy tiền, không mất tiền, biếu không, cho không

Từ tương tự

Từ gần giống