gratitude

/'grætitju:d/
Học thuật
Thân thiện
gratitude

He expressed his gratitude by writing a heartfelt thank-you note.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng biết ơn, sự nhớ ơn: "Gratitude" cảm giác hoặc thái độ biết ơn, trân trọng đối với một người đã làm điều đó tốt đẹp hoặc hữu ích cho mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I would like to express my sincere gratitude for your generous support. (Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn chân thành sự hỗ trợ hào phóng của bạn.)
    • Her heart was filled with gratitude after receiving the unexpected help. (Lòng ấy tràn ngập lòng biết ơn sau khi nhận được sự giúp đỡ bất ngờ.)
    • He showed his gratitude by sending a thank-you note. (Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn bằng cách gửi một thư cảm ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be filled with gratitude": tràn đầy lòng biết ơn.

    • She was filled with gratitude for the kindness of strangers. ( ấy tràn đầy lòng biết ơn trước lòng tốt của những người lạ.)
  • "To owe a debt of gratitude to someone": mang ơn ai đó.

    • We owe a debt of gratitude to our teachers for their guidance. (Chúng tôi mang ơn các thầy sự hướng dẫn của họ.)
  • "With deep/profound gratitude": với lòng biết ơn sâu sắc.

    • He accepted the award with profound gratitude. (Anh ấy nhận giải thưởng với lòng biết ơn sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Grateful (adj): biết ơn, cảm kích.

    • I am very grateful for your advice. (Tôi rất biết ơn lời khuyên của bạn.)
  • Ingratitude (n): sựơn, lòngơn.

    • His ingratitude towards his parents was shocking. (Lòngơn của anh ta đối với cha mẹ thật đáng sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thankfulness: lòng biết ơn, sự cảm tạ.
  • Appreciation: sự đánh giá cao, lòng biết ơn.
  • Indebtedness: sự mang ơn, cảm giác nợ nần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "gratitude".)

Thành ngữ liên quan
  • An attitude of gratitude: một thái độ biết ơn.
    • Cultivating an attitude of gratitude can improve your happiness. (Nuôi dưỡng một thái độ biết ơn có thể cải thiện hạnh phúc của bạn.)
gratitude

He expressed his gratitude by writing a heartfelt thank-you note.

danh từ
  1. lòng biết ơn, sự nhớ ơn
    • to express one's deep gratitude to somebody
      tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với ai