ingratitude
/in'grætitju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vô ơn, sự bạc nghĩa: Trạng thái hoặc hành vi không biết ơn, không ghi nhớ hoặc đáp lại lòng tốt, sự giúp đỡ mà người khác đã dành cho mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His ingratitude towards his parents shocked everyone. (Sự vô ơn của anh ta đối với cha mẹ đã làm mọi người sốc.)
- She was hurt by the ingratitude of the friend she had helped so much. (Cô ấy bị tổn thương bởi sự vô ơn của người bạn mà cô đã giúp đỡ rất nhiều.)
- To repay kindness with ingratitude is a terrible thing. (Lấy sự vô ơn để đáp lại lòng tốt là một điều tồi tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a sin of ingratitude": tội vô ơn, tội bạc nghĩa.
- In many cultures, showing ingratitude is considered a moral failing. (Trong nhiều nền văn hóa, thể hiện sự vô ơn được coi là một sự sa ngã về đạo đức.)
"to be accused of ingratitude": bị buộc tội vô ơn.
- He was accused of ingratitude after he ignored the mentor who made him successful. (Anh ta bị buộc tội vô ơn sau khi phớt lờ người thầy đã giúp anh ta thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Ungrateful (adj): vô ơn, bạc nghĩa (tính từ).
- He is an ungrateful person. (Anh ta là một người vô ơn.)
Ingrate (n, ít phổ biến hơn): kẻ vô ơn (danh từ chỉ người).
- He was labeled an ingrate by his former supporters. (Anh ta bị gán mác là kẻ vô ơn bởi những người ủng hộ cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Ungratefulness: sự vô ơn (nghĩa gần như hoàn toàn tương đương).
- Thanklessness: sự không biết ơn.
Từ trái nghĩa
- Gratitude: lòng biết ơn.
- Thankfulness: sự biết ơn, sự cảm kích.
- Appreciation: sự trân trọng, sự đánh giá cao.
Thành ngữ liên quan
- "to bite the hand that feeds you": (nghĩa đen: cắn vào bàn tay đang cho mình ăn) - chỉ sự vô ơn, phản bội lại người đã giúp đỡ, nuôi dưỡng mình.
- By criticizing his boss publicly, he is biting the hand that feeds him. (Bằng việc chỉ trích sếp trước công chúng, anh ta đang phản bội lại người đã cưu mang mình.)
danh từ
- sự vô ơn bạc nghĩa, sự bội ơn