felicitous

/fi'lisitəs/
Học thuật
Thân thiện
felicitous

A felicitous turn of events led to their reunion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất thích hợp, rất khéo léo, rất tài tình: Dùng để miêu tả điều đó được chọn lựa, diễn đạt hoặc thực hiện một cách đặc biệt phù hợp, đúng lúc hiệu quả, thường tạo ra ấn tượng tốt.
    • Đắt (từ): Chỉ một từ ngữ hoặc cách diễn đạt được dùng một cách chính xác gây ấn tượng mạnh.
    • May mắn, hạnh phúc: (Nghĩa hiếm) Mang lại hoặc tràn đầy vận may niềm vui.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The diplomat made a felicitous remark that eased the tension in the room. (Nhà ngoại giao đã đưa ra một nhận xét rất khéo léo làm dịu đi sự căng thẳng trong phòng.)
    • Her choice of a wedding dress was felicitous; it suited her perfectly. (Sự lựa chọn váy cưới của ấy rất thích hợp; hợp với ấy một cách hoàn hảo.)
    • The author has a felicitous talent for describing complex emotions. (Tác giả tài năng rất tài tình trong việc miêu tả những cảm xúc phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A felicitous phrase": Một cụm từ đắt giá, được chọn lựa kỹ càng.

    • The poet is known for his felicitous phrases that linger in the reader's mind. (Nhà thơ nổi tiếng với những cụm từ đắt giá còn đọng lại trong tâm trí độc giả.)
  • "Felicitous circumstances": Những hoàn cảnh may mắn, thuận lợi. (Dùng theo nghĩa hiếm)

    • Their meeting was the result of a series of felicitous circumstances. (Cuộc gặp gỡ của họ kết quả của một loạt những hoàn cảnh may mắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Felicitously (phó từ): Một cách thích hợp, khéo léo.

    • She felicitously combined tradition with innovation in her design. ( ấy một cách khéo léo kết hợp truyền thống với sự đổi mới trong thiết kế của mình.)
  • Felicity (danh từ): Sự diễn đạt khéo léo, tài tình; hoặc niềm hạnh phúc lớn.

    • He expressed his ideas with great felicity. (Anh ấy diễn đạt ý tưởng của mình với sự khéo léo tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Apt: Thích hợp, đúng chỗ.
  • Apposite: Thích đáng, phù hợp.
  • Fitting: Phù hợp, xứng hợp.
Từ trái nghĩa
  • Infelicitous: Không thích hợp, vụng về.
  • Inapt: Không thích hợp, không đúng chỗ.
  • Unfortunate: Không may, rủi ro.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp trong câu.)

felicitous

A felicitous turn of events led to their reunion.

tính từ
  1. rất thích hợp, rất khéo léo, rất tài tình; đắt (từ)
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) may mắn, hạnh phúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "felicitous"