gravelée

Học thuật
Thân thiện
gravelée

Une femme verse la gravelée au pied de la vigne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tro cặn rượu: Chất cặn hoặc rắn còn lại sau quá trình chưng cất rượu, đặc biệttrong sản xuất rượu mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gravelée est souvent utilisée comme engrais. (Tro cặn rượu thường được sử dụng làm phân bón.)
    • Après la distillation, il reste de la gravelée au fond de l'alambic. (Sau khi chưng cất, tro cặn rượu còn lạiđáy nồi chưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gravelée de vin": tro cặn từ rượu vang.
    • La gravelée de vin est moins riche que celle des eaux-de-vie. (Tro cặn từ rượu vang ít đậm đặc hơn so với tro cặn từ rượu mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Graveleux / Graveleuse (tính từ): tính chất như cặn, lổn nhổn.

    • Un dépôt graveleux (Một lớp cặn lổn nhổn)
  • Marc (danh từ giống đực): nho (sau khi ép); cũng có thể chỉ rượu mạnh làm từ nho. Đâynguyên liệu thô có thể tạo ra gravelée sau khi chưng cất.

Từ đồng nghĩa
  • Lie (danh từ giống cái): cặn rượu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cặn lắng trong thùng rượu).
  • Sédiment (danh từ giống đực): cặn, trầm tích.
  • Résidu de distillation (cụm danh từ): cặn bã chưng cất.
Lưu ý
  • Từ nàythuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất rượu nông nghiệp.
  • sản phẩm phụ của quá trình sản xuất rượu có thể được tận dụng làm phân bón do chứa các chất dinh dưỡng từ nguyên liệu lên men ban đầu.
gravelée

Une femme verse la gravelée au pied de la vigne.

danh từ giống cái
  1. tro cặn rượu

Từ gần giống