graven image

/'greivən'imidʤ/
Học thuật
Thân thiện
graven image

Thou shalt not make unto thee any graven image.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần tượng, vật thờ cúng: Một bức tượng hoặc hình tượng được chạm khắc, tạo tác từ vật liệu (như gỗ, đá, kim loại) để thờ phụng như một vị thần. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực trong các ngữ cảnh tôn giáo, chỉ sự thờ phụng hình tượng thay vì thần linh thực sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient tribe worshipped a graven image of a bull. (Bộ tộc cổ đại thờ phụng một bức tượng con đực.)
    • The commandment says, "You shall not make for yourself a graven image." (Điều răn dạy rằng, "Ngươi không được tạo cho mình một thần tượng.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bow down before a graven image": quỳ lạy trước một thần tượng.
    • The prophet warned the people not to bow down before graven images. (Vị tiên tri cảnh báo mọi người không được quỳ lạy trước các thần tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Idol (n): thần tượng, ngẫu tượng. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ vật thờ cúng hoặc người được ngưỡng mộ.
  • Effigy (n): hình nộm, tượng. Thường chỉ hình tượng đại diện cho một người, có thể dùng để phản đối.
  • Icon (n): biểu tượng, thánh tượng. Trong tôn giáo Chính thống giáo, chỉ các hình ảnh tôn giáo được tôn kính.
Từ đồng nghĩa
  • Idol: ngẫu tượng, thần tượng.
  • False god: thần giả, thần tượng sai lầm.
Thành ngữ liên quan
  • "Worship a graven image": thờ lạy một thần tượng.
    • They were accused of abandoning their faith to worship graven images. (Họ bị buộc tội từ bỏ đức tin để thờ lạy các thần tượng.)
graven image

Thou shalt not make unto thee any graven image.

danh từ
  1. thần tượng

Từ đồng nghĩa