gray-white

Học thuật
Thân thiện
gray-white

The artist mixes gray-white paint on her palette.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu trắng pha xám: Một màu sắc sự pha trộn giữa màu trắng màu xám, tạo ra một sắc thái nhạt, trung tính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The walls were painted a soft gray-white. (Những bức tường được sơn một màu trắng xám nhẹ nhàng.)
    • We saw a bird with gray-white feathers. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim bộ lông màu trắng xám.)
    • The sky at dawn was a beautiful gray-white. (Bầu trời lúc bình minh một màu trắng xám tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gray-white hue/tone/shade": sắc thái/tông/màu trắng xám.
    • The artist used a gray-white hue to create a sense of mist. (Họa sĩ đã sử dụng một sắc thái trắng xám để tạo cảm giác sương mù.)
Biến thể từ gần giống
  • Grey-white: Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "gray-white".
  • Whitish-gray: Trắng ngả xám (nhấn mạnh hơn vào sắc trắng).
  • Pale gray: Xám nhạt (có thể tương tự nhưng không nhất thiết sắc trắng rõ rệt).
Từ đồng nghĩa
  • Ash-white: Trắng tro.
  • Pearl gray: Xám ngọc trai.
  • Silver-gray: Xám bạc.
gray-white

The artist mixes gray-white paint on her palette.

Adjective
  1. màu trắng pha xám

Từ tương tự