graziery
/'greiziəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề chăn nuôi trâu bò để bán: "Graziery" chỉ một ngành nghề, hoạt động kinh doanh hoặc hệ thống quản lý liên quan đến việc chăn nuôi gia súc (đặc biệt là trâu, bò) trên các đồng cỏ rộng lớn với mục đích chính là để bán thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His family has been in graziery for three generations. (Gia đình anh ấy đã làm nghề chăn nuôi trâu bò để bán được ba thế hệ.)
- The economy of this region relies heavily on graziery. (Nền kinh tế của vùng này phụ thuộc nhiều vào nghề chăn nuôi trâu bò để bán.)
- Modern graziery requires knowledge of sustainable land management. (Nghề chăn nuôi trâu bò để bán hiện đại đòi hỏi kiến thức về quản lý đất đai bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "graziery" thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp quy mô lớn, kinh doanh nông trại và các bài viết về kinh tế nông thôn. Nó nhấn mạnh khía cạnh thương mại hơn là chăn nuôi nhỏ lẻ để tự cung tự cấp.
Biến thể và từ gần giống
- Graze (động từ): gặm cỏ.
- The cattle graze on the hillside. (Đàn gia súc gặm cỏ trên sườn đồi.)
- Grazer (danh từ): động vật ăn cỏ; người chăn thả gia súc.
- Grazing (danh từ): đồng cỏ chăn thả; hành động chăn thả gia súc.
- The land is used for grazing. (Vùng đất được dùng làm đồng cỏ chăn thả.)
- Grazier (danh từ): chủ trang trại chăn nuôi gia súc.
- The grazier sold his herd at the market. (Chủ trang trại đã bán đàn gia súc của mình ở chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Cattle farming: nghề chăn nuôi gia súc (bò).
- Livestock ranching: chăn nuôi gia súc trên trang trại rộng (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Pastoralism: chăn nuôi du mục hoặc bán du mục.
danh từ
- nghề chăn nuôi trâu bò để bán